Valour
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
York United

Valour vs York United

Tỷ số chung cuộc: Valour 1-2 York United tại Canadian Premier League, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 3, hòa 2, York United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 8
Sân vận động
IG Field, Winnipeg, Manitoba
Phong độ
LLDLW Valour
DLDDW York United
  1. 4' 0-1 A. Ricci · J. Grant
  2. 8' 0-2 O. De Rosario · A. Ricci
  3. 10' K. Williams · P. Niyongabire 1-2
  4. 33' Kian Williams
  5. 38' K. Cela A. Jean-Baptiste
  6. 45' Eskander Mzoughi
  7. HT1-2
  8. 46' J. Gagnon-Laparé M. Baldisimo
  9. 52' Jeremy Gagnon-Lapare
  10. 60' Jaime Siaj A. Novak
  11. 60' A. Selemani J. Ulloa
  12. 60' J. Haynes E. Mzoughi
  13. 70' B. Wright O. De Rosario
  14. 70' C. Bayiha A. Ricci
  15. 78' E. Adekugbe B. Soumaoro
  16. 82' K. Rendón K. Williams
  17. 90'+2 Kevin Rendón
  18. 90'+1 Nikolas Giantsopoulos
  19. 90' O. Alou Kévin Santos
  20. FT1-2

Đội hình

Valour Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dos Santos
  1. 99R. Yesli 6.7
  2. 2A. Baquero 7.2
  3. 35A. Jean-Baptiste ▼ 38' 6.3
  4. 5A. Samaké 6.9
  5. 19E. Mzoughi ▼ 60' 6.5
  6. 6D. Campbell 7.6
  7. 21M. Polisi 7.3
  8. 11J. Ulloa ▼ 60' 6.6
  9. 7K. Williams ▼ 82' 6.9
  10. 24P. Niyongabire 7.9
  11. 23A. Novak ▼ 60' 6.5

Dự bị 7

  1. 18K. Cela ▲ 38' 6.9
  2. 32Jaime Siaj ▲ 60' 6.6
  3. 12A. Selemani ▲ 60' 6.0
  4. 3J. Haynes ▲ 60' 6.6
  5. 10K. Rendón ▲ 82' 6.7
  6. 1J. Tisseur
  7. 4G. Pianelli
York United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Nash
  1. 1N. Giantsopoulos 6.9
  2. 7J. Grant 7.3
  3. 3T. Mourdoukoutas 6.7
  4. 6R. Thompson 6.7
  5. 16M. Ferrari 6.9
  6. 33M. Baldisimo ▼ 46' 6.6
  7. 32B. Soumaoro ▼ 78' 6.3
  8. 37T. Esprit 6.9
  9. 11Kévin Santos ▼ 90' 5.7
  10. 22A. Ricci ▼ 70' 7.9
  11. 24O. De Rosario ▼ 70' 6.9

Dự bị 7

  1. 28J. Gagnon-Laparé ▲ 46' 6.6
  2. 9B. Wright ▲ 70' 6.3
  3. 12C. Bayiha ▲ 70' 6.6
  4. 8E. Adekugbe ▲ 78' 6.9
  5. 10O. Alou ▲ 90'
  6. 47C. Vasconcelos
  7. 76M. Williams

Thống kê

032
120
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm7
4Trúng đích5
8Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
2Phạt góc1
2Việt vị3
18Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
374Chuyền bóng419
282Chuyền chính xác323
75%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cavalry FC
28 46 - 27 +19 55
2
Forge
28 39 - 32 +7 42
3
HFX Wanderers FC
28 39 - 32 +7 42
4
Pacific FC
28 42 - 35 +7 40
5
York United
28 35 - 44 -9 38
6
Atlético Ottawa
28 38 - 34 +4 36
7
Vancouver FC
28 28 - 50 -22 29
8
Valour
28 25 - 38 -13 26

So sánh

29Trận đấu31
26Ghi được37
41Thủng lưới49
0.9Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu