York United
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Valour

York United vs Valour

Tỷ số chung cuộc: York United 3-1 Valour tại Canadian Premier League, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York United thắng 5, hòa 2, Valour thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 3
Sân vận động
York Lions Stadium, Toronto, Ontario
Phong độ
DLDDW York United
LLDLW Valour
  1. 11' Max Ferrari
  2. 15' 0-1 D. Campbell · J. Faria
  3. 28' Juan Pablo Sanchez
  4. 36' Diogo Ressurreição
  5. 41' J. Hanson A. Binate
  6. 45'+3 Molham Babouli
  7. HT0-1
  8. 60' Joe Hanson
  9. 63' Roberto Alarcón Diogo Ressurreição
  10. 68' N. Abatneh · Mo Babouli 1-1
  11. 74' B. Wright 2-1
  12. 76' C. Zeppieri J. Martínez
  13. 76' K. Martin-Pereux B. Wright
  14. 76' E. Adekugbe M. Baldisimo
  15. 77' T. Mourdoukoutas C. Chantzopoulos
  16. 77' S. Hundal J. Hanson
  17. 77' Z. Sukunda N. Verhoeven
  18. 82' Frank Sturing
  19. 90'+6 Austin Ricci
  20. 90'+2 Orlando Botello
  21. 90'+4 T. Esprit Mo Babouli
  22. 90'+1 Mo Babouli · K. Martin-Pereux 3-1
  23. FT3-1

Đội hình

York United Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Nash
  1. 1T. Vincensini 7.0
  2. 16M. Ferrari 7.7
  3. 23N. Abatneh 7.3
  4. 5F. Sturing 6.7
  5. 6O. Botello 7.3
  6. 33M. Baldisimo ▼ 76' 7.2
  7. 22A. Ricci 6.9
  8. 32B. Soumaoro 6.6
  9. 15J. Martínez ▼ 76' 6.7
  10. 10Mo Babouli ▼ 90' 8.3
  11. 9B. Wright ▼ 76' 7.5

Dự bị 7

  1. 21C. Zeppieri ▲ 76' 6.3
  2. 30K. Martin-Pereux ▲ 76' 7.9
  3. 8E. Adekugbe ▲ 76' 6.7
  4. 37T. Esprit ▲ 90'
  5. 62N. Higgins
  6. 18E. Himaras
  7. 17M. Voitsekhovskyi
Valour Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dos Santos
  1. 1D. Murasiranwa 6.3
  2. 6D. Campbell 7.2
  3. 4C. Chantzopoulos ▼ 77' 6.2
  4. 23G. Facchineri 6.5
  5. 30T. Antonoglou 7.0
  6. 8J. Sanchez 7.3
  7. 11N. Verhoeven ▼ 77' 6.6
  8. 19A. Binate ▼ 41' 6.3
  9. 20Diogo Ressurreição ▼ 63' 6.2
  10. 17J. Faria 7.2
  11. 9J. Swibel 6.7

Dự bị 7

  1. 16J. Hanson ▲ 41' 6.3
  2. 2Roberto Alarcón ▲ 63' 5.9
  3. 13T. Mourdoukoutas ▲ 77' 6.2
  4. 10S. Hundal ▲ 77' 6.5
  5. 24Z. Sukunda ▲ 77' 6.5
  6. 39B. Maan
  7. 3J. Haynes

Thống kê

057
430
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm10
4Trúng đích4
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi20
5Thẻ vàng3
3Cứu thua1
491Chuyền bóng411
425Chuyền chính xác342
87%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

31Trận đấu29
40Ghi được31
41Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu