York United
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Valour

York United vs Valour

Tỷ số chung cuộc: York United 1-1 Valour tại Canadian Premier League, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York United thắng 5, hòa 2, Valour thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 10
Sân vận động
York Lions Stadium, Toronto, Ontario
Phong độ
DLDDW York United
LLDLW Valour
  1. 19' S. Jimoh · J. Córdova 1-0
  2. 31' A. Binate
  3. 38' O. Botello
  4. 44' 1-1 S. Hundal · J. Faria
  5. HT1-1
  6. 46' J. Swibel A. Binate
  7. 51' M. Ferrari
  8. 66' S. Mlah Roberto Alarcón
  9. 77' J. Martínez S. Jimoh
  10. 79' R. Ohin
  11. 87' O. Leon
  12. 87' J. L. Guzman Rodriguez
  13. 89' J. Sanchez R. Ohin
  14. 89' L. Kwemi J. Faria
  15. 90'+3 B. Mora
  16. 90'+2 T. Esprit J. Córdova
  17. FT1-1

Đội hình

York United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Mora
  1. 1T. Vincensini 6.9
  2. 16M. Ferrari 6.9
  3. 62N. Higgins 6.9
  4. 4O. León 7.2
  5. 6O. Botello 7.3
  6. 7J. Córdova ▼ 90' 7.2
  7. 8E. Adekugbe 7.2
  8. 12S. Márquez
  9. 19S. Jimoh ▼ 77' 7.3
  10. 10Mo Babouli 7.3
  11. 20J. Guzmán 7.2

Dự bị 7

  1. 15J. Martínez ▲ 77' 6.7
  2. 37T. Esprit ▲ 90'
  3. 24T. Giraldo
  4. 33Matthew Baldisimo
  5. 27L. Pareja
  6. 18E. Himaras
  7. 17M. Voitsekhovskyi
Valour Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Dos Santos
  1. 50J. Viscosi 6.9
  2. 2Roberto Alarcón ▼ 66' 6.5
  3. 13T. Mourdoukoutas 7.2
  4. 23G. Facchineri 7.3
  5. 30T. Antonoglou 6.7
  6. 17J. Faria ▼ 89' 7.6
  7. 6D. Campbell 6.7
  8. 27R. Ohin ▼ 89' 6.9
  9. 20Diogo Ressurreição 6.7
  10. 10S. Hundal 7.3
  11. 19A. Binate ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 9J. Swibel ▲ 46' 6.6
  2. 64S. Mlah ▲ 66' 6.9
  3. 8J. Sanchez ▲ 89'
  4. 25L. Kwemi ▲ 89'
  5. 3J. Haynes
  6. 4C. Chantzopoulos
  7. 1D. Murasiranwa

Thống kê

056
120
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm5
4Trúng đích2
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc1
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
1Cứu thua3
621Chuyền bóng423
556Chuyền chính xác350
90%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

31Trận đấu29
40Ghi được31
41Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu