Valour
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
York United

Valour vs York United

Tỷ số chung cuộc: Valour 1-0 York United tại Canadian Premier League, 27 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 3, hòa 2, York United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 6
Sân vận động
Princess Auto Stadium, Winnipeg, Manitoba
Phong độ
LLDLW Valour
DLDDW York United
  1. 29' Diogo Ressurreição · T. Antonoglou 1-0
  2. 32' Orlando Botello
  3. HT1-0
  4. 64' N. Verhoeven D. Campbell
  5. 64' K. Martin-Pereux O. Botello
  6. 65' S. Hundal A. Binate
  7. 68' Diogo Ressurreição
  8. 74' S. Jimoh B. Soumaoro
  9. 76' Raphael Ohin
  10. 81' Roberto Alarcon
  11. 82' Z. Sukunda J. Faria
  12. 82' J. Hanson J. Swibel
  13. 87' Joe Hanson
  14. 87' C. Chantzopoulos R. Ohin
  15. 88' C. Zeppieri M. Voitsekhovskyi
  16. 88' T. Esprit J. Martínez
  17. 89' Elijah Adekugbe
  18. FT1-0

Đội hình

Valour Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dos Santos
  1. 50J. Viscosi 6.9
  2. 2Roberto Alarcón 7.3
  3. 13T. Mourdoukoutas 7.3
  4. 23G. Facchineri 7.0
  5. 30T. Antonoglou 7.2
  6. 27R. Ohin ▼ 87' 6.3
  7. 6D. Campbell ▼ 64' 7.2
  8. 19A. Binate ▼ 65' 6.7
  9. 20Diogo Ressurreição 7.7
  10. 17J. Faria ▼ 82' 6.9
  11. 9J. Swibel ▼ 82' 6.2

Dự bị 7

  1. 11N. Verhoeven ▲ 64' 6.3
  2. 10S. Hundal ▲ 65' 6.3
  3. 24Z. Sukunda ▲ 82' 6.3
  4. 16J. Hanson ▲ 82' 6.5
  5. 4C. Chantzopoulos ▲ 87' 6.7
  6. 3J. Haynes
  7. 1D. Murasiranwa
York United Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Nash
  1. 1T. Vincensini 7.0
  2. 16M. Ferrari 6.3
  3. 23N. Abatneh 6.9
  4. 8E. Adekugbe 7.2
  5. 5F. Sturing 7.2
  6. 6O. Botello ▼ 64' 6.9
  7. 17M. Voitsekhovskyi ▼ 88' 6.9
  8. 15J. Martínez ▼ 88' 7.2
  9. 32B. Soumaoro ▼ 74' 6.7
  10. 10Mo Babouli 7.2
  11. 9B. Wright 6.3

Dự bị 7

  1. 30K. Martin-Pereux ▲ 64' 6.3
  2. 19S. Jimoh ▲ 74' 6.6
  3. 21C. Zeppieri ▲ 88' 6.3
  4. 37T. Esprit ▲ 88' 6.6
  5. 62N. Higgins
  6. 18E. Himaras
  7. 13J. Hartill

Thống kê

042
720
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm15
4Trúng đích1
4Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
2Phạt góc7
2Việt vị1
16Phạm lỗi18
4Thẻ vàng2
1Cứu thua3
330Chuyền bóng521
263Chuyền chính xác441
80%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

29Trận đấu31
31Ghi được40
49Thủng lưới41
1.07Bàn thắng mỗi trận1.29
4Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu