Pacific FC
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Valour

Pacific FC vs Valour

Tỷ số chung cuộc: Pacific FC 2-0 Valour tại Canadian Premier League, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pacific FC thắng 5, hòa 2, Valour thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 1
Phong độ
DLWDD Pacific FC
LLDLW Valour
  1. 4' Roberto Alarcon
  2. 18' D. Zanatta 1-0
  3. 25' Rocco Romeo
  4. 30' R. Kratt · C. Greco-Taylor 2-0
  5. 34' Gianfranco Facchineri
  6. HT2-0
  7. 51' Kadin Chung
  8. 62' B. Figueiredo S. Mlah
  9. 62' D. Ressurreicao J. Faria
  10. 62' M. Morgan K. Williams
  11. 65' Daniel de Pauli R. Kratt
  12. 65' E. Lajeunesse P. Machado
  13. 69' S. Keshavarz L. Browning
  14. 77' X. Venancio K. Twardek
  15. 81' J. Layne S. Hundal
  16. 87' G. Mukumbilwa M. Bustos
  17. 88' Josh Heard
  18. 88' Y. R. Toualy J. Heard
  19. FT2-0

Đội hình

Pacific FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: James Merriman
  1. 50M. Anchor 7.3
  2. 7K. Chung 8.2
  3. 5J. Quintana 7.9
  4. 14P. Machado ▼ 65' 6.9
  5. 15C. Greco-Taylor 7.3
  6. 10M. Bustos ▼ 87' 7.2
  7. 6L. Browning ▼ 69' 6.6
  8. 20S. Young 7.2
  9. 27R. Kratt ▼ 65' 7.3
  10. 11J. Heard ▼ 88' 6.6
  11. 9D. Zanatta 7.2

Dự bị 7

  1. 21Daniel de Pauli ▲ 65' 7.0
  2. 3E. Lajeunesse ▲ 65' 6.5
  3. 31D. Zadravec
  4. 2G. Mukumbilwa ▲ 87' 6.3
  5. 34S. Keshavarz ▲ 69' 7.2
  6. 88M. Schiavoni
  7. 64Y. R. Toualy ▲ 88' 6.5
Valour Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Phillip Dos Santos
  1. 50J. Viscosi 6.2
  2. 2R. Alarcon 6.7
  3. 3R. Romeo 7.3
  4. 23G. Facchineri 6.3
  5. 30T. Antonoglou 6.3
  6. 64S. Mlah ▼ 62' 6.6
  7. 27R. Ohin 6.7
  8. 11K. Twardek ▼ 77' 6.7
  9. 7K. Williams ▼ 62' 6.2
  10. 17J. Faria ▼ 62' 5.9
  11. 10S. Hundal ▼ 81' 6.5

Dự bị 7

  1. 28B. Figueiredo ▲ 62' 6.5
  2. 1E. Himaras
  3. 5K. Egwu
  4. 20X. Venancio ▲ 77' 6.9
  5. 19J. Layne ▲ 81' 6.3
  6. 8D. Ressurreicao ▲ 62' 6.2
  7. 21M. Morgan ▲ 62' 6.3

Thống kê

026
830
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm5
6Trúng đích1
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc8
5Việt vị2
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
318Chuyền bóng414
236Chuyền chính xác308
74%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

29Trận đấu31
31Ghi được39
60Thủng lưới66
1.07Bàn thắng mỗi trận1.26
3Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn23
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu