Valour
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Pacific FC

Valour vs Pacific FC

Tỷ số chung cuộc: Valour 2-3 Pacific FC tại Canadian Premier League, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 3, hòa 2, Pacific FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 5
Sân vận động
Princess Auto Stadium, Winnipeg, Manitoba
Phong độ
LLDLW Valour
DLWDD Pacific FC
  1. 19' 0-1 S. Young11m
  2. 33' 0-2 A. Tîrcoveanu · S. Yeates
  3. 45'+2 S. Hundal 1-2
  4. HT1-2
  5. 58' J. Faria A. Binate
  6. 60' R. Moore
  7. 61' C. Toussaint P. Lamothe
  8. 63' J. Swibel · Diogo Ressurreição 2-2
  9. 70' A. Reid A. Tîrcoveanu
  10. 75' 2-3 S. Hundalphản lưới
  11. 78' Z. Sukunda S. Hundal
  12. 80' J. Heard
  13. 80' R. Alarcon
  14. 82' D. Zanatta J. Heard
  15. 86' G. Facchineri Roberto Alarcón
  16. 89' S. Yeates
  17. 90'+5 C. Toussaint
  18. FT2-3

Đội hình

Valour Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dos Santos
  1. 50J. Viscosi 6.2
  2. 2Roberto Alarcón ▼ 86' 7.5
  3. 13T. Mourdoukoutas 6.7
  4. 4C. Chantzopoulos 6.7
  5. 30T. Antonoglou 6.7
  6. 27R. Ohin 6.7
  7. 11N. Verhoeven 6.5
  8. 19A. Binate ▼ 58' 6.5
  9. 20Diogo Ressurreição 7.5
  10. 10S. Hundal ▼ 78' 6.9
  11. 9J. Swibel 7.5

Dự bị 7

  1. 17J. Faria ▲ 58' 6.7
  2. 24Z. Sukunda ▲ 78' 6.7
  3. 23G. Facchineri ▲ 86' 6.9
  4. 1D. Murasiranwa
  5. 16J. Hanson
  6. 6D. Campbell
  7. 3J. Haynes
Pacific FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Merriman
  1. 27D. Zadravec 6.7
  2. 13K. Dada-Luke 6.9
  3. 26T. Meilleur-Giguère 7.2
  4. 4P. Amedume 6.2
  5. 3E. Lajeunesse 6.6
  6. 8P. Lamothe ▼ 61' 6.5
  7. 20S. Young 7.3
  8. 7S. Yeates 7.3
  9. 88A. Tîrcoveanu ▼ 70' 7.9
  10. 12R. Moore 6.2
  11. 11J. Heard ▼ 82' 6.7

Dự bị 6

  1. 28C. Toussaint ▲ 61' 6.9
  2. 10A. Reid ▲ 70' 7.2
  3. 9D. Zanatta ▲ 82' 6.3
  4. 2G. Mukumbilwa
  5. 18Z. Bahous
  6. 30C. Weir

Thống kê

014
340
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm13
5Trúng đích5
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
4Phạt góc3
2Việt vị2
21Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
4Cứu thua3
438Chuyền bóng472
361Chuyền chính xác403
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

29Trận đấu34
31Ghi được30
49Thủng lưới38
1.07Bàn thắng mỗi trận0.88
4Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu