Valour vs Pacific FC
Tỷ số chung cuộc: Valour 0-3 Pacific FC tại Canadian Premier League, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 3, hòa 2, Pacific FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 8
- Sân vận động
- IG Field, Winnipeg, Manitoba
- Phong độ
- LLDLW Valour
- LWDDL Pacific FC
- 5' 0-1 A. Reid · E. Ongaro
- HT0-1
- 61' ▲ E. Mzoughi ▼ J. Haynes
- 61' ▲ W. Ponce ▼ J. Ulloa
- 65' ▲ A. Sellouf ▼ A. Reid
- 71' ▲ S. Young ▼ S. Yeates
- 81' ▲ P. Amedume ▼ E. Ongaro
- 83' 0-2 J. Heard · A. Sellouf
- 85' 0-3 A. Sellouf · O. Dada-Luke
- 89' ▲ K. Cela ▼ A. Baquero
- 90'+1 Kian Williams
- 90' ▲ A. Novak ▼ A. Selemani
- 90' ▲ K. Rendón ▼ M. Polisi
- FT0-3
Đội hình
- 99R. Yesli 6.3
- 2A. Baquero ▼ 89' 6.3
- 4G. Pianelli 6.0
- 5A. Samaké 6.3
- 3J. Haynes ▼ 61' 6.9
- 6D. Campbell 6.7
- 21M. Polisi ▼ 90' 6.9
- 11J. Ulloa ▼ 61' 5.9
- 7K. Williams 6.0
- 24P. Niyongabire 7.2
- 12A. Selemani ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 19E. Mzoughi ▲ 61' 6.7
- 9W. Ponce ▲ 61' 6.7
- 18K. Cela ▲ 89'
- 23A. Novak ▲ 90'
- 10K. Rendón ▲ 90'
- 8D. Gutiérrez
- 1J. Tisseur
- 1E. Gazdov 7.5
- 13O. Dada-Luke ⇢ 7.2
- 55A. Didic 7.0
- 26T. Meilleur-Giguère 7.2
- 2G. Mukumbilwa 7.3
- 7S. Yeates ▼ 71' 6.3
- 28C. Toussaint 6.9
- 34M. Aparicio 6.6
- 10A. Reid ⚽ ▼ 65' 7.6
- 9E. Ongaro ⇢ ▼ 81' 7.3
- 11J. Heard ⚽ 7.9
Dự bị 5
- 21A. Sellouf ⚽ ▲ 65' 7.7
- 20S. Young ▲ 71' 6.2
- 4P. Amedume ▲ 81' 6.3
- 5B. Vliet
- 12K. Baskett
Thống kê
01⚑5
⚑200
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm10
3Trúng đích7
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
5Phạt góc2
4Việt vị2
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
413Chuyền bóng481
324Chuyền chính xác400
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 46 - 27 | +19 | 55 | |
| 2 | 28 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 3 | 28 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 4 | 28 | 42 - 35 | +7 | 40 | |
| 5 | 28 | 35 - 44 | -9 | 38 | |
| 6 | 28 | 38 - 34 | +4 | 36 | |
| 7 | 28 | 28 - 50 | -22 | 29 | |
| 8 | 28 | 25 - 38 | -13 | 26 |
So sánh
29Trận đấu34
26Ghi được48
41Thủng lưới41
0.9Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai29