Valour vs Pacific FC
Tỷ số chung cuộc: Valour 1-0 Pacific FC tại Canadian Premier League, 1 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valour thắng 3, hòa 2, Pacific FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 11
- Sân vận động
- Princess Auto Stadium, Winnipeg, Manitoba
- Phong độ
- LLDLW Valour
- DLWDD Pacific FC
- 17' ▲ P. Lamothe ▼ C. Toussaint
- 45'+3 Pierre Lamothe
- HT0-0
- 49' Roberto Alarcon
- 59' ▲ J. Swibel ▼ J. Faria
- 59' ▲ R. Ohin ▼ S. Mlah
- 64' ▲ A. Tîrcoveanu ▼ A. Reid
- 69' Christian Greco-Taylor
- 75' Jonathan Viscosi
- 75' Moses Dyer
- 76' K. Ceceriphản lưới 1-0
- 77' ▲ A. Binate ▼ L. Kwemi
- 82' ▲ R. Moore ▼ S. Yeates
- 83' Pierre Lamothe
- 83' Pierre Lamothe
- 86' ▲ J. Haynes ▼ Diogo Ressurreição
- FT1-0
Đội hình
- 50J. Viscosi 7.2
- 2Roberto Alarcón 7.3
- 13T. Mourdoukoutas 7.9
- 23G. Facchineri 7.2
- 30T. Antonoglou 8.2
- 64S. Mlah ▼ 59' 6.6
- 6D. Campbell 7.0
- 20Diogo Ressurreição ▼ 86' 6.7
- 17J. Faria ▼ 59' 6.7
- 10S. Hundal 6.5
- 25L. Kwemi ▼ 77' 7.2
Dự bị 7
- 9J. Swibel ▲ 59' 6.9
- 27R. Ohin ▲ 59' 6.9
- 19A. Binate ▲ 77' 6.3
- 3J. Haynes ▲ 86' 6.5
- 1D. Murasiranwa
- 8J. Sanchez
- 11N. Verhoeven
- 1E. Gazdov 6.9
- 13K. Dada-Luke 6.3
- 26T. Meilleur-Giguère 7.2
- 25K. Ceceri 6.3
- 15C. Greco-Taylor 6.9
- 10A. Reid ▼ 64' 7.3
- 20S. Young 7.0
- 28C. Toussaint ▼ 17' 6.6
- 7S. Yeates ▼ 82' 7.3
- 23M. Dyer 7.2
- 9D. Zanatta 7.2
Dự bị 5
- 8P. Lamothe ▲ 17' 6.3
- 88A. Tîrcoveanu ▲ 64' 6.3
- 12R. Moore ▲ 82' 6.7
- 55S. Melvin
- 5J. Quintana
Thống kê
02⚑5
⚑841
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm14
2Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
5Phạt góc8
0Việt vị4
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
442Chuyền bóng378
341Chuyền chính xác273
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
29Trận đấu34
31Ghi được30
49Thủng lưới38
1.07Bàn thắng mỗi trận0.88
4Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai13