Pacific FC vs Valour
Tỷ số chung cuộc: Pacific FC 2-0 Valour tại Canadian Premier League, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pacific FC thắng 5, hòa 2, Valour thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 2
- Sân vận động
- Starlight Stadium, Victoria, British Columbia
- Phong độ
- DLWDD Pacific FC
- LLDLW Valour
- 15' G. Facchineri
- 37' J. Swibel
- 44' N. Verhoeven
- HT0-0
- 46' ▲ K. Dada-Luke ▼ P. Amedume
- 46' ▲ C. Toussaint ▼ P. Lamothe
- 46' ▲ J. Heard ▼ A. Sellouf
- 46' ▲ Z. Sukunda ▼ Roberto Alarcón
- 47' J. Heard · R. Moore 1-0
- 51' J. Heard
- 64' ▲ Z. Bahous ▼ D. Zanatta
- 64' ▲ J. Hanson ▼ A. Binate
- 66' ▲ J. Haynes ▼ G. Facchineri
- 66' ▲ Diogo Ressurreição ▼ J. Swibel
- 77' Z. Bahous
- 77' ▲ A. Tîrcoveanu ▼ S. Yeates
- 79' S. Young 2-0
- 82' ▲ J. Sanchez ▼ N. Verhoeven
- 84' D. Campbell
- 90'+2 J. Haynes
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Gazdov 7.2
- 2G. Mukumbilwa 7.2
- 4P. Amedume ▼ 46' 6.9
- 26T. Meilleur-Giguère 7.0
- 44A. Ndom 7.7
- 9D. Zanatta ▼ 64' 6.6
- 20S. Young ⚽ 7.3
- 8P. Lamothe ▼ 46' 6.7
- 7S. Yeates ▼ 77' 7.0
- 21A. Sellouf ▼ 46' 6.9
- 12R. Moore ⇢ 7.6
Dự bị 7
- 13K. Dada-Luke ▲ 46' 6.9
- 28C. Toussaint ▲ 46' 7.7
- 11J. Heard ⚽ ▲ 46' 7.5
- 18Z. Bahous ▲ 64' 7.2
- 88A. Tîrcoveanu ▲ 77' 6.7
- 55S. Melvin
- 10A. Reid
- 50J. Viscosi 7.3
- 33A. Samaké 7.3
- 4C. Chantzopoulos 6.3
- 23G. Facchineri ▼ 66' 6.3
- 2Roberto Alarcón ▼ 46' 6.3
- 6D. Campbell 7.0
- 11N. Verhoeven ▼ 82' 6.9
- 30T. Antonoglou 7.3
- 9J. Swibel ▼ 66' 6.5
- 10S. Hundal 6.3
- 19A. Binate ▼ 64' 6.9
Dự bị 6
- 24Z. Sukunda ▲ 46' 6.5
- 16J. Hanson ▲ 64' 6.2
- 3J. Haynes ▲ 66' 6.7
- 20Diogo Ressurreição ▲ 66' 6.3
- 8J. Sanchez ▲ 82' 6.3
- 1D. Murasiranwa
Thống kê
02⚑3
⚑450
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm7
8Trúng đích2
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
3Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi22
2Thẻ vàng5
2Cứu thua5
549Chuyền bóng491
458Chuyền chính xác389
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
34Trận đấu29
30Ghi được31
38Thủng lưới49
0.88Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai17