Pacific FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Valour

Pacific FC vs Valour

Tỷ số chung cuộc: Pacific FC 2-1 Valour tại Canadian Premier League, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pacific FC thắng 5, hòa 2, Valour thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 10
Sân vận động
Starlight Stadium, Victoria, British Columbia
Phong độ
DLWDD Pacific FC
LLDLW Valour
  1. 24' Marcello Polisi
  2. 35' A. Reid · M. Aparicio 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Selemani W. Ponce
  5. 46' A. Baquero J. Sanchez
  6. 46' P. Niyongabire J. Ulloa
  7. 55' A. Sellouf A. Reid
  8. 59' B. Vliet P. Amedume
  9. 60' E. Ongaro K. Manneh
  10. 66' Guillaume Pianelli-Balisoni
  11. 76' A. Binate S. Yeates
  12. 76' David Brazão J. Heard
  13. 77' 1-1 M. de Brienne · D. Campbell
  14. 79' Dante Campbell
  15. 83' Bradley Vliet
  16. 85' A. Sellouf 2-1
  17. 88' K. Rendón K. Williams
  18. 88' Jaime Siaj M. Polisi
  19. 90'+4 Ahinga Selemani
  20. 90'+2 Andy Baquero
  21. FT2-1

Đội hình

Pacific FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Merriman
  1. 1E. Gazdov 6.7
  2. 20S. Young 6.3
  3. 26T. Meilleur-Giguère 7.0
  4. 4P. Amedume ▼ 59' 6.6
  5. 13O. Dada-Luke 7.0
  6. 7S. Yeates ▼ 76' 7.2
  7. 28C. Toussaint 6.2
  8. 34M. Aparicio 7.5
  9. 10A. Reid ▼ 55' 7.9
  10. 31K. Manneh ▼ 60' 6.9
  11. 11J. Heard ▼ 76' 6.6

Dự bị 7

  1. 21A. Sellouf ▲ 55' 7.2
  2. 5B. Vliet ▲ 59' 6.9
  3. 9E. Ongaro ▲ 60' 6.6
  4. 19A. Binate ▲ 76' 6.0
  5. 14David Brazão ▲ 76' 6.6
  6. 12K. Baskett
  7. 16J. Watson
Valour Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Dos Santos
  1. 1D. Murasiranwa 7.0
  2. 6D. Campbell 7.3
  3. 4G. Pianelli 6.2
  4. 18K. Cela 6.2
  5. 22M. de Brienne 7.7
  6. 8D. Gutiérrez 6.9
  7. 21M. Polisi ▼ 88' 6.3
  8. 20J. Sanchez ▼ 46' 6.2
  9. 11J. Ulloa ▼ 46' 6.5
  10. 9W. Ponce ▼ 46' 6.9
  11. 7K. Williams ▼ 88' 6.3

Dự bị 7

  1. 12A. Selemani ▲ 46' 6.5
  2. 2A. Baquero ▲ 46' 6.6
  3. 24P. Niyongabire ▲ 46' 6.9
  4. 10K. Rendón ▲ 88' 6.3
  5. 32Jaime Siaj ▲ 88' 6.7
  6. 13E. Ince
  7. 19E. Mzoughi

Thống kê

0113
350
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm5
6Trúng đích3
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
13Phạt góc3
3Việt vị3
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng5
2Cứu thua4
418Chuyền bóng343
335Chuyền chính xác247
80%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cavalry FC
28 46 - 27 +19 55
2
Forge
28 39 - 32 +7 42
3
HFX Wanderers FC
28 39 - 32 +7 42
4
Pacific FC
28 42 - 35 +7 40
5
York United
28 35 - 44 -9 38
6
Atlético Ottawa
28 38 - 34 +4 36
7
Vancouver FC
28 28 - 50 -22 29
8
Valour
28 25 - 38 -13 26

So sánh

34Trận đấu29
48Ghi được26
41Thủng lưới41
1.41Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu