Pacific FC vs Valour
Tỷ số chung cuộc: Pacific FC 0-3 Valour tại Canadian Premier League, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pacific FC thắng 5, hòa 2, Valour thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 7
- Sân vận động
- Starlight Stadium, Victoria, British Columbia
- Phong độ
- DLWDD Pacific FC
- LLDLW Valour
- 21' Steffen Yeates
- 43' 0-1 T. Antonoglou · S. Hundal
- HT0-1
- 52' Safwane Mlah
- 60' ▲ R. Moore ▼ J. Heard
- 61' ▲ D. O'Hea ▼ A. Reid
- 64' ▲ A. Binate ▼ J. Swibel
- 64' ▲ N. Verhoeven ▼ J. Faria
- 65' Raphael Ohin
- 66' ▲ S. Young ▼ M. Dominguez-Ramirez
- 67' ▲ A. Tîrcoveanu ▼ A. Sellouf
- 76' 0-2 S. Hundal11m
- 84' Noah Verhoeven
- 84' ▲ J. Haynes ▼ S. Hundal
- 90'+6 Cedric Toussaint
- 90'+2 Emil Gazdov
- 90' Jonathan Viscosi
- 90'+3 ▲ L. Kwemi ▼ Diogo Ressurreição
- 90'+2 ▲ Z. Sukunda ▼ S. Mlah
- 90'+2 0-3 A. Binate · T. Antonoglou
- FT0-3
Đội hình
- 1E. Gazdov 6.3
- 13K. Dada-Luke 6.9
- 26T. Meilleur-Giguère 6.2
- 4P. Amedume 6.5
- 3E. Lajeunesse 6.3
- 28C. Toussaint 7.5
- 6M. Dominguez-Ramirez ▼ 66' 7.3
- 7S. Yeates 6.2
- 11J. Heard ▼ 60' 6.6
- 10A. Reid ▼ 61' 6.3
- 21A. Sellouf ▼ 67' 7.0
Dự bị 7
- 12R. Moore ▲ 60' 6.3
- 17D. O'Hea ▲ 61' 6.6
- 20S. Young ▲ 66' 6.7
- 88A. Tîrcoveanu ▲ 67' 6.3
- 2G. Mukumbilwa
- 55S. Melvin
- 18Z. Bahous
- 50J. Viscosi 7.5
- 6D. Campbell 6.9
- 13T. Mourdoukoutas 7.3
- 23G. Facchineri 7.5
- 30T. Antonoglou ⚽ ⇢ 8.6
- 17J. Faria ▼ 64' 6.9
- 64S. Mlah ▼ 90' 6.9
- 27R. Ohin 6.3
- 20Diogo Ressurreição ▼ 90' 7.3
- 10S. Hundal ⚽ ⇢ ▼ 84' 7.7
- 9J. Swibel ▼ 64' 6.5
Dự bị 7
- 19A. Binate ⚽ ▲ 64' 7.3
- 11N. Verhoeven ▲ 64' 6.9
- 3J. Haynes ▲ 84' 6.9
- 25L. Kwemi ▲ 90'
- 24Z. Sukunda ▲ 90'
- 4C. Chantzopoulos
- 1D. Murasiranwa
Thống kê
03⚑4
⚑240
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm13
3Trúng đích6
2Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị0
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
3Cứu thua3
497Chuyền bóng282
392Chuyền chính xác189
79%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
34Trận đấu29
30Ghi được31
38Thủng lưới49
0.88Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai17