Etar Veliko Tarnovo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hebar 1918

Etar Veliko Tarnovo vs Hebar 1918

Tỷ số chung cuộc: Etar Veliko Tarnovo 0-1 Hebar 1918 tại Second League, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Etar Veliko Tarnovo thắng 0, hòa 1, Hebar 1918 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 32
Phong độ
DLDLW Etar Veliko Tarnovo
WWDDL Hebar 1918
  1. 42' I. Markov
  2. HT0-0
  3. 55' I. Tilev
  4. 60' S. Traykov
  5. 61' V. Lyubenov
  6. 61' T. Ushagelov K. Velichkov
  7. 61' R. Ivanov A. Atanasov
  8. 61' Z. Pehlivanov R. Nepeypiev
  9. 61' S. Kamenov E. Martinov
  10. 70' T. Chavorski Y. Angelov
  11. 72' G. Aleksandrov
  12. 72' 0-1 S. Kamenov
  13. 81' G. Ivanov C. Ivaylov
  14. 81' T. Tsanev I. Markov
  15. 88' K. Pavlov
  16. 89' T. Chavorski
  17. 90'+4 S. Kamenov
  18. 90' M. Dadakov D. Aleksandrov
  19. FT0-1

Đội hình

Etar Veliko Tarnovo HLV: Zhivko Zhelev
  1. 21I. Markov ▼ 81'
  2. 15N. Borisov
  3. 4G. Aleksandrov
  4. 8V. Vasilev
  5. 13A. Pemperski
  6. 10C. Ivaylov ▼ 81'
  7. 11S. Traykov
  8. 17A. Atanasov ▼ 61'
  9. 27S. Stoyanchov
  10. 19K. Velichkov ▼ 61'
  11. 1A. Martinov

Dự bị 9

  1. 23N. Videnov
  2. 77M. Nikolov
  3. 9T. Ushagelov ▲ 61'
  4. 6G. Ivanov ▲ 81'
  5. 28K. Belaliev
  6. 5R. Varbishki
  7. 7R. Ivanov ▲ 61'
  8. 25C. Tsvetkov
  9. 20T. Tsanev ▲ 81'
Hebar 1918 HLV: Nikolay Mitov
  1. 24R. Nepeypiev ▼ 61'
  2. 33I. Tilev
  3. 11D. Aleksandrov ▼ 90'
  4. 14E. Martinov ▼ 61'
  5. 29Y. Angelov ▼ 70'
  6. 27R. Mazan
  7. 20V. Lyubenov
  8. 17G. Valchev
  9. 23I. Kostov
  10. 1B. Gruev
  11. 77K. Pavlov

Dự bị 9

  1. 99M. Yankov
  2. 15A. Vidinov
  3. 18S. Pergelov
  4. 8Z. Pehlivanov ▲ 61'
  5. 2S. Kamenov ▲ 61'
  6. 19M. Dadakov ▲ 90'
  7. 88S. Tisovski
  8. 10T. Chavorski ▲ 70'
  9. 70A. Petrov

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
42Ghi được52
44Thủng lưới55
1.24Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu