Hebar 1918
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Etar Veliko Tarnovo

Hebar 1918 vs Etar Veliko Tarnovo

Tỷ số chung cuộc: Hebar 1918 3-0 Etar Veliko Tarnovo tại First League, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hebar 1918 thắng 6, hòa 1, Etar Veliko Tarnovo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Georgi Benkovski, Pazardzhik
Phong độ
WWDDL Hebar 1918
DLDLW Etar Veliko Tarnovo
  1. 17' M. Papazov 1-0
  2. 21' Josecarlos van Rankin
  3. 32' Jean-Marc Tiboué
  4. HT1-0
  5. 55' K. Stanev D. Lutumba-Pitah
  6. 55' K. Stoyanov J. Tiboue
  7. 56' Georgi Aleksandrov
  8. 66' A. Atanasov J. Carcela
  9. 67' A. Kabov K. Kolev
  10. 67' Cheikh Diamanka N. Penev
  11. 70' Georgi Aleksandrov
  12. 70' Georgi Aleksandrov
  13. 71' Kolyo Stanev
  14. 78' M. Papazov 2-0
  15. 79' S. Tisovski M. Papazov
  16. 79' L. Knežević M. Morán
  17. 80' O. Zbun G. Karakashev
  18. 80' C. Boukholda I. Vasilev
  19. 84' A. Isuf M. Mihaylov
  20. 90'+4 Cheikh Diamanka 3-0
  21. FT3-0

Đội hình

Hebar 1918 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Penev
  1. 1P. Debarliev
  2. 5M. Mihaylov ▼ 84'
  3. 33S. Tsonkov
  4. 24L. Marin
  5. 99G. Karakashev ▼ 80'
  6. 21B. Penchev
  7. 75J. N'Zi
  8. 9N. Penev ▼ 67'
  9. 8K. Kolev ▼ 67'
  10. 10A. Bastunov
  11. 17M. Papazov ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 11A. Kabov ▲ 67'
  2. 29Cheikh Diamanka ▲ 67'
  3. 84S. Tisovski ▲ 79'
  4. 14O. Zbun ▲ 80'
  5. 13A. Isuf ▲ 84'
  6. 3B. Bozhurkin
  7. 18I. Dishkov
  8. 32B. Zagorski
  9. 77O. Hamdiev
Etar Veliko Tarnovo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Petrov
  1. 22M. Velichkov
  2. 2J. Van Rankin
  3. 44S. Faye
  4. 4G. Aleksandrov
  5. 77M. Nikolov
  6. 6Gorka Larrucea
  7. 13D. Lutumba-Pitah ▼ 55'
  8. 18J. Carcela ▼ 66'
  9. 8M. Morán ▼ 79'
  10. 94J. Tiboue ▼ 55'
  11. 9I. Vasilev ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 7K. Stanev ▲ 55'
  2. 25K. Stoyanov ▲ 55'
  3. 17A. Atanasov ▲ 66'
  4. 10L. Knežević ▲ 79'
  5. 24C. Boukholda ▲ 80'
  6. 5K. Guessoum
  7. 12K. Sekulić
  8. 15G. Angelov
  9. 33L. Cordova

Thống kê

00
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Ludogorets Razgrad
30 78 - 15 +63 75
3
PFC Cherno More Varna
30 47 - 25 +22 62
3
PFC CSKA Sofia
35 56 - 27 +29 67
5
Lokomotiv Plovdiv
35 53 - 44 +9 58
5
PFC Levski Sofia
30 45 - 26 +19 54
6
Levski Krumovgrad
30 35 - 35 0 44
7
Botev Plovdiv
30 47 - 33 +14 44
8
FC CSKA 1948 Sofia
30 30 - 26 +4 43
9
FC Arda Kardzhali
30 32 - 32 0 39
10
Slavia Sofia
30 28 - 45 -17 33
11
PFC Beroe Stara Zagora
30 24 - 42 -18 33
12
Pirin Blagoevgrad
30 23 - 41 -18 30
13
Hebar 1918
30 32 - 44 -12 30
14
Lokomotiv Sofia
30 22 - 56 -34 28
15
Botev Vratsa
30 22 - 53 -31 22
16
Etar Veliko Tarnovo
30 17 - 56 -39 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu47
51Ghi được38
68Thủng lưới91
1.06Bàn thắng mỗi trận0.81
13Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu