Etar Veliko Tarnovo
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Hebar 1918

Etar Veliko Tarnovo vs Hebar 1918

Tỷ số chung cuộc: Etar Veliko Tarnovo 2-4 Hebar 1918 tại Second League, 4 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Etar Veliko Tarnovo thắng 0, hòa 1, Hebar 1918 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Ivailo, Veliko Târnovo
Trọng tài
I. Zanev
Phong độ
DLDLW Etar Veliko Tarnovo
WWDDL Hebar 1918
  1. 23' Z. Petkov
  2. 33' 0-1 E. Ignatov
  3. 39' 0-2 E. Ignatov
  4. 40' R. Ivey L. Knežević
  5. HT0-2
  6. 52' 0-3 Z. Petkov
  7. 56' N. Dichev J. Cordoba
  8. 56' N. Yankov Y. Pehlivanov
  9. 58' K. Stanev 1-3
  10. 64' R. Ivey
  11. 67' M. Petkov 2-3
  12. 71' Red Card
  13. 71' G. Karakashev A. Bastunov
  14. 72' I. Mihaylov Z. Petkov
  15. 72' T. Chavorski E. Ignatov
  16. 73' R. Apostolov
  17. 78' M. Ivanov
  18. 80' Z. Pehlivanov O. Dimitrov
  19. 83' 2-4 T. Chavorski
  20. 90'+2 S. Papazov T. Chavorski
  21. FT2-4

Đội hình

Etar Veliko Tarnovo HLV: V. Velikov
  1. A. Gospodinov
  2. Z. Iliev
  3. Y. Pehlivanov ▼ 56'
  4. M. Ivanov
  5. A. Krastev
  6. D. Mladenov
  7. R. Apostolov
  8. L. Knežević ▼ 40'
  9. K. Stanev
  10. M. Petkov
  11. J. Cordoba ▼ 56'

Dự bị 7

  1. R. Ivey ▲ 40'
  2. N. Dichev ▲ 56'
  3. N. Yankov ▲ 56'
  4. B. Markov
  5. H. Ivanov
  6. H. Markov
  7. K. Kanchev
Hebar 1918 HLV: N. Mitov
  1. P. Debarliev
  2. R. Terziev
  3. A. Bastunov ▼ 71'
  4. M. Mihaylov
  5. E. Ignatov ▼ 72'
  6. E. Manev
  7. O. Dimitrov ▼ 80'
  8. G. Tartov
  9. M. Valchinov
  10. Z. Petkov ▼ 72'
  11. O. Hamdiev

Dự bị 7

  1. G. Karakashev ▲ 71'
  2. I. Mihaylov ▲ 72'
  3. T. Chavorski ▲ 72'
  4. Z. Pehlivanov ▲ 80'
  5. S. Papazov ▲ 90'
  6. I. Dishkov
  7. I. Vasilev

Thống kê

03
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Septemvri Sofia
36 77 - 35 +42 70
2
Hebar 1918
36 54 - 33 +21 70
3
Spartak Varna
36 64 - 39 +25 70
4
Etar Veliko Tarnovo
36 69 - 42 +27 68
5
PFC Ludogorets Razgrad II
36 70 - 48 +22 61
6
FK Minyor Pernik
35 47 - 35 +12 60
7
Montana
36 39 - 31 +8 58
8
Strumska Slava
36 40 - 37 +3 54
9
Maritsa Plovdiv
36 51 - 48 +3 50
10
Sportist Svoge
36 38 - 46 -8 48
11
Dobrudzha
36 39 - 45 -6 45
12
CSKA 1948 Sofia II
36 53 - 50 +3 45
13
Litex
36 41 - 42 -1 45
14
Sozopol
36 40 - 56 -16 39
15
Botev Plovdiv II
36 34 - 47 -13 38
16
Yantra 2019
35 27 - 46 -19 37
17
Marek
36 29 - 46 -17 36
18
Septemvri Simitli
35 38 - 68 -30 30
19
Levski Lom
33 12 - 68 -56 8
20
Neftochimic Burgas
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
88Ghi được73
52Thủng lưới50
1.91Bàn thắng mỗi trận1.62
19Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu