Hebar 1918
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Etar Veliko Tarnovo

Hebar 1918 vs Etar Veliko Tarnovo

Tỷ số chung cuộc: Hebar 1918 2-0 Etar Veliko Tarnovo tại Second League, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hebar 1918 thắng 6, hòa 1, Etar Veliko Tarnovo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Georgi Benkovski, Pazardzhik
Phong độ
WWDDL Hebar 1918
DLDLW Etar Veliko Tarnovo
  1. 16' Y. Angelov 1-0
  2. 23' S. Van Dyke V. Lyubenov
  3. 33' I. Rusinov
  4. 36' I. Rusinov 2-0
  5. 45' G. Aleksandrov
  6. HT2-0
  7. 46' K. Valkov D. Iliev
  8. 46' P. Karaangelov P. Tsonchev
  9. 53' G. Ivanov V. Vasilev
  10. 66' R. Varbishki A. Pemperski
  11. 71' M. Haydarov
  12. 72' P. Karaangelov
  13. 77' A. Petrov S. Dikov
  14. 77' N. Ganchev Y. Angelov
  15. 83' P. Petrov S. Stoyanchov
  16. 87' A. Petrov
  17. 90' T. Radev I. Rusinov
  18. 90' V. Shotev S. Malamov
  19. FT2-0

Đội hình

Hebar 1918 HLV: Nikolay Mitov
  1. 99M. Yankov
  2. 19M. Dadakov
  3. 17G. Valchev
  4. 20V. Lyubenov ▼ 23'
  5. 7M. Tsvetanov
  6. 29Y. Angelov ▼ 77'
  7. 55M. Haydarov
  8. 2S. Kamenov
  9. 11I. Rusinov ▼ 90'
  10. 21S. Malamov ▼ 90'
  11. 15S. Dikov ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 1B. Gruev
  2. 18D. Kalchev
  3. 77K. Pavlov
  4. 88S. Van Dyke ▲ 23'
  5. 5T. Radev ▲ 90'
  6. 9A. Petrov ▲ 77'
  7. 8N. Ganchev ▲ 77'
  8. 23K. Velchev
  9. V. Shotev ▲ 90'
Etar Veliko Tarnovo HLV: Zhivko Zhelev
  1. 23N. Videnov
  2. 4G. Aleksandrov
  3. 13A. Pemperski ▼ 66'
  4. 10C. Ivaylov
  5. 6P. Tsonchev ▼ 46'
  6. 11D. Iliev ▼ 46'
  7. 27S. Stoyanchov ▼ 83'
  8. 77M. Nikolov
  9. 28V. Vasilev ▼ 53'
  10. 17A. Atanasov
  11. 9T. Ushagelov

Dự bị 9

  1. 1A. Martinov
  2. 25P. Petrov ▲ 83'
  3. 16G. Ivanov ▲ 53'
  4. 2P. Zografov
  5. 24A. Todorov
  6. 20K. Valkov ▲ 46'
  7. 8P. Karaangelov ▲ 46'
  8. 5R. Varbishki ▲ 66'
  9. 3D. Dimitrov

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
52Ghi được42
55Thủng lưới44
1.41Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu