Hebar 1918 vs Etar Veliko Tarnovo
Tỷ số chung cuộc: Hebar 1918 1-1 Etar Veliko Tarnovo tại Second League, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hebar 1918 thắng 6, hòa 1, Etar Veliko Tarnovo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Georgi Benkovski, Pazardzhik
- Trọng tài
- I. Stoyanov
- Phong độ
- WWDDL Hebar 1918
- DLDLW Etar Veliko Tarnovo
- 19' Z. Petkov 1-0
- 29' P. Debarliev
- 31' M. Petkov
- HT1-0
- 46' ▲ G. Karakashev ▼ A. Bastunov
- 46' ▲ R. Ivey ▼ K. Mitev
- 50' R. Ivey
- 59' R. Apostolov
- 62' 1-1 L. Knežević
- 69' ▲ I. Todorov ▼ R. Terziev
- 70' N. Femia
- 73' ▲ I. Mihaylov ▼ E. Ignatov
- 78' ▲ O. Dimitrov ▼ Z. Pehlivanov
- 78' ▲ T. Chavorski ▼ O. Hamdiev
- 80' T. Tonev
- 89' O. Dimitrov
- 90' ▲ K. Kanchev ▼ D. Mladenov
- FT1-1
Đội hình
- P. Debarliev
- R. Terziev ▼ 69'
- A. Bastunov ▼ 46'
- T. Papazov
- E. Ignatov ▼ 73'
- T. Tonev
- E. Manev
- G. Tartov
- Z. Pehlivanov ▼ 78'
- Z. Petkov
- O. Hamdiev ▼ 78'
Dự bị 7
- G. Karakashev ▲ 46'
- I. Todorov ▲ 69'
- I. Mihaylov ▲ 73'
- O. Dimitrov ▲ 78'
- T. Chavorski ▲ 78'
- I. Vasilev
- M. Valchinov
- A. Gospodinov
- Z. Iliev
- Y. Pehlivanov
- M. Ivanov
- N. Dichev
- D. Mladenov ▼ 90'
- R. Apostolov
- N. Femia
- L. Knežević
- M. Petkov
- K. Mitev ▼ 46'
Dự bị 6
- R. Ivey ▲ 46'
- K. Kanchev ▲ 90'
- B. Markov
- H. Hristov
- H. Ivanov
- Y. Raykov
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 35 | +42 | 70 | |
| 2 | 36 | 54 - 33 | +21 | 70 | |
| 3 | 36 | 64 - 39 | +25 | 70 | |
| 4 | 36 | 69 - 42 | +27 | 68 | |
| 5 | 36 | 70 - 48 | +22 | 61 | |
| 6 | 35 | 47 - 35 | +12 | 60 | |
| 7 | 36 | 39 - 31 | +8 | 58 | |
| 8 | 36 | 40 - 37 | +3 | 54 | |
| 9 | 36 | 51 - 48 | +3 | 50 | |
| 10 | 36 | 38 - 46 | -8 | 48 | |
| 11 | 36 | 39 - 45 | -6 | 45 | |
| 12 | 36 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 13 | 36 | 41 - 42 | -1 | 45 | |
| 14 | 36 | 40 - 56 | -16 | 39 | |
| 15 | 36 | 34 - 47 | -13 | 38 | |
| 16 | 35 | 27 - 46 | -19 | 37 | |
| 17 | 36 | 29 - 46 | -17 | 36 | |
| 18 | 35 | 38 - 68 | -30 | 30 | |
| 19 | 33 | 12 - 68 | -56 | 8 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
73Ghi được88
50Thủng lưới52
1.62Bàn thắng mỗi trận1.91
17Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai53