Etar Veliko Tarnovo
2 : 5
FT · Hiệp một 2:2
·
Hebar 1918

Etar Veliko Tarnovo vs Hebar 1918

Tỷ số chung cuộc: Etar Veliko Tarnovo 2-5 Hebar 1918 tại First League, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Etar Veliko Tarnovo thắng 0, hòa 1, Hebar 1918 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Ivailo, Veliko Târnovo
Phong độ
DLDLW Etar Veliko Tarnovo
WWDDL Hebar 1918
  1. 4' 0-1 G. Nikolov
  2. 12' I. Dimitrov 1-1
  3. 31' Oleksiy Zbun
  4. 34' C. Boukholda 2-1
  5. 45'+1 2-2 G. Nikolov
  6. HT2-2
  7. 46' Georgi Nikolov
  8. 46' A. Kabov O. Zbun
  9. 47' Mariyan Ivanov
  10. 49' 2-3 N. Penev
  11. 52' Joao Cesco
  12. 53' 2-4 A. Bastunov
  13. 55' Ivailo Dimitrov
  14. 59' M. Toshev C. Boukholda
  15. 60' N. Yankov I. Budinov
  16. 71' 2-5 R. Mazáň
  17. 72' L. Knežević D. Bakalov
  18. 72' J. Betegón I. Dimitrov
  19. 77' Georgi Nikolov
  20. 79' S. Tisovski N. Penev
  21. 82' G. Aleksandrov V. Hristov
  22. 90'+1 Atanas Kabov
  23. 90'+2 S. Tsonkov A. Bastunov
  24. FT2-5

Đội hình

Etar Veliko Tarnovo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Petrov
  1. 22M. Velichkov
  2. 2V. Hristov ▼ 82'
  3. 15G. Angelov
  4. 26M. Ivanov
  5. 77M. Nikolov
  6. 29Y. Angelov
  7. 8M. Morán
  8. 11I. Budinov ▼ 60'
  9. 24C. Boukholda ▼ 59'
  10. 70D. Bakalov ▼ 72'
  11. 14I. Dimitrov ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 9M. Toshev ▲ 59'
  2. 28N. Yankov ▲ 60'
  3. 10L. Knežević ▲ 72'
  4. 19J. Betegón ▲ 72'
  5. 4G. Aleksandrov ▲ 82'
  6. 6P. Dimov
  7. 1A. Martinov
Hebar 1918 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Penev
  1. 32M. Igonen
  2. 27R. Mazáň
  3. 5M. Mihaylov
  4. 43João Cesco
  5. 24L. Marin
  6. 8C. Ohene
  7. 17N. Penev ▼ 79'
  8. 14O. Zbun ▼ 46'
  9. 7G. Valchev
  10. 10A. Bastunov ▼ 90'
  11. 9G. Nikolov

Dự bị 8

  1. 11A. Kabov ▲ 46'
  2. 84S. Tisovski ▲ 79'
  3. 33S. Tsonkov ▲ 90'
  4. 1P. Debarliev
  5. 3B. Bozhurkin
  6. 13A. Isuf
  7. 23S. Lebanov
  8. 88M. Yankov

Thống kê

027
141
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm5
3Trúng đích5
7Phạt góc1
2Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Ludogorets Razgrad
30 78 - 15 +63 75
3
PFC Cherno More Varna
30 47 - 25 +22 62
3
PFC CSKA Sofia
35 56 - 27 +29 67
5
Lokomotiv Plovdiv
35 53 - 44 +9 58
5
PFC Levski Sofia
30 45 - 26 +19 54
6
Levski Krumovgrad
30 35 - 35 0 44
7
Botev Plovdiv
30 47 - 33 +14 44
8
FC CSKA 1948 Sofia
30 30 - 26 +4 43
9
FC Arda Kardzhali
30 32 - 32 0 39
10
Slavia Sofia
30 28 - 45 -17 33
11
PFC Beroe Stara Zagora
30 24 - 42 -18 33
12
Pirin Blagoevgrad
30 23 - 41 -18 30
13
Hebar 1918
30 32 - 44 -12 30
14
Lokomotiv Sofia
30 22 - 56 -34 28
15
Botev Vratsa
30 22 - 53 -31 22
16
Etar Veliko Tarnovo
30 17 - 56 -39 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu48
38Ghi được51
91Thủng lưới68
0.81Bàn thắng mỗi trận1.06
4Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu