Hebar 1918 vs Etar Veliko Tarnovo
Tỷ số chung cuộc: Hebar 1918 3-1 Etar Veliko Tarnovo tại First League, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hebar 1918 thắng 6, hòa 1, Etar Veliko Tarnovo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Georgi Benkovski, Pazardzhik
- Phong độ
- WWDDL Hebar 1918
- DLDLW Etar Veliko Tarnovo
- 38' ▲ S. Tisovski ▼ J. NZi
- 41' Gorka Larrucea
- 45'+3 0-1 M. Morán
- HT0-1
- 46' Angel Bastunov
- 46' ▲ A. Kabov ▼ N. Penev
- 46' ▲ O. Zbun ▼ M. Papazov
- 46' ▲ B. Penchev ▼ N. Nikolaev
- 48' João Cesco 1-1
- 52' Martin Moran
- 63' Cheikh Diamanca Senghor
- 66' Cheikh Diamanka 2-1
- 69' ▲ A. Mishov ▼ C. Boukholda
- 69' ▲ J. Clifford ▼ J. Tiboue
- 69' ▲ L. Cordova ▼ S. Faye
- 76' ▲ J. Van Rankin ▼ D. Lutumba-Pitah
- 79' Martin Nikolov
- 85' A. Kabov 3-1
- 87' ▲ O. Hamdiev ▼ Cheikh Diamanka
- 88' Stilian Tisowski
- 90'+3 Petar Debarliev
- 90'+6 Georgi Aleksandrov
- 90'+1 ▲ R. Naydenov ▼ M. Morán
- FT3-1
Đội hình
- 1P. Debarliev 6.6
- 44N. Nikolaev ▼ 46' 6.2
- 24L. Marin 7.2
- 43João Cesco ⚽ 8.0
- 13A. Isuf 6.5
- 75J. N'Zi 6.6
- 17M. Papazov ▼ 46' 6.6
- 99G. Karakashev 6.9
- 10A. Bastunov 7.7
- 9N. Penev ▼ 46' 6.2
- 29Cheikh Diamanka ⚽ ▼ 87' 6.9
Dự bị 9
- 84S. Tisovski ▲ 38' 6.3
- 11A. Kabov ⚽ ▲ 46' 7.3
- 14O. Zbun ▲ 46' 6.2
- 21B. Penchev ▲ 46' 6.7
- 77O. Hamdiev ▲ 87' 6.5
- 3B. Bozhurkin
- 5M. Mihaylov
- 18I. Dishkov
- 32B. Zagorski
- 12K. Sekulić 5.6
- 7K. Stanev 6.0
- 44S. Faye ▼ 69' 6.3
- 4G. Aleksandrov 6.9
- 77M. Nikolov 6.2
- 13D. Lutumba-Pitah ⇢ ▼ 76' 6.6
- 8M. Morán ⚽ ▼ 90' 6.7
- 6Gorka Larrucea 6.7
- 94J. Tiboue ▼ 69' 6.9
- 24C. Boukholda ▼ 69' 6.6
- 9I. Vasilev 6.7
Dự bị 7
- 19A. Mishov ▲ 69' 6.3
- 20J. Clifford ▲ 69' 6.3
- 33L. Cordova ▲ 69' 6.5
- 2J. Van Rankin ▲ 76' 6.7
- 11R. Naydenov ▲ 90'
- 22M. Velichkov
- 26Y. Marinov
Thống kê
04⚑6
⚑640
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm9
3Trúng đích3
1Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
6Phạt góc6
3Việt vị2
11Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
335Chuyền bóng314
277Chuyền chính xác243
83%Chính xác chuyền77%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu47
51Ghi được38
68Thủng lưới91
1.06Bàn thắng mỗi trận0.81
13Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai23