Lokomotiv Plovdiv
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Septemvri Sofia

Lokomotiv Plovdiv vs Septemvri Sofia

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 2-1 Septemvri Sofia tại First League, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 5, hòa 2, Septemvri Sofia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Plovdiv
Trọng tài
G. Ginchev
Phong độ
LLLLW Lokomotiv Plovdiv
LWWDL Septemvri Sofia
  1. 13' Martin Achkov
  2. 31' Simeon Aleksandrov
  3. 42' Matheus Silva 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' S. Jakubiak S. Aleksandrov
  6. 58' Giovanny 2-0
  7. 65' M. Nikolov M. Achkov
  8. 67' Atanas Kabov
  9. 70' D. Aleksandrov B. Dione
  10. 73' V. Yoskov M. Petkov
  11. 73' D. Kostadinov P. Čuić
  12. 76' H. Ivanov P. Vitanov
  13. 76' G. Karakashev E. Sorga
  14. 80' Josip Tomašević
  15. 81' 2-1 V. Yoskov
  16. 84' M. Paskalev Giovanny
  17. FT2-1

Đội hình

Lokomotiv Plovdiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Tomash
  1. 23D. Horkaš
  2. 13Matheus Silva
  3. 5T. Pavlov
  4. 20M. Petrović
  5. 50J. Tomašević
  6. 15P. Zebli
  7. 34P. Vitanov ▼ 76'
  8. 7B. Dione ▼ 70'
  9. 14D. Iliev
  10. 10Giovanny ▼ 84'
  11. 9E. Sorga ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 19D. Aleksandrov ▲ 70'
  2. 6H. Ivanov ▲ 76'
  3. 33G. Karakashev ▲ 76'
  4. 4M. Paskalev ▲ 84'
  5. 1I. Pirgov
  6. 11I. Dimitrov
  7. 99G. Troupée
  8. 21I. Mihaylov
  9. 3A. Georgiev
Septemvri Sofia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Petrov
  1. 21D. Sheytanov
  2. 5A. Georgiev
  3. 24S. Milić
  4. 26K. Cheshmedzhiev
  5. 6A. Kabov
  6. 18P. Čuić ▼ 73'
  7. 20K. Stanoev
  8. 11M. Achkov ▼ 65'
  9. 17S. Aleksandrov ▼ 46'
  10. 15V. Stojanovski
  11. 3M. Petkov ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 25S. Jakubiak ▲ 46'
  2. 13M. Nikolov ▲ 65'
  3. 9V. Yoskov ▲ 73'
  4. 10D. Kostadinov ▲ 73'
  5. 4I. Arsov
  6. 7A. Ramadan
  7. 14M. Stojanov
  8. 23Y. Gavrilov
  9. 1I. Vasilev

Thống kê

015
030
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm3
6Trúng đích1
2Chệch đích2
5Phạt góc0
2Việt vị1
16Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

So sánh

43Trận đấu48
45Ghi được46
47Thủng lưới73
1.05Bàn thắng mỗi trận0.96
17Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu