Septemvri Sofia vs Lokomotiv Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: Septemvri Sofia 2-0 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia thắng 2, hòa 1, Lokomotiv Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- LWWDL Septemvri Sofia
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- 37' Galin Ivanov
- HT0-0
- 49' G. Ivanov 1-0
- 56' ▲ H. Ivanov ▼ J. Lamy
- 56' ▲ P. Andreev ▼ P. Umarbayev
- 57' ▲ Diogo Abreu ▼ D. Iliev
- 63' Diogo Abreu
- 78' ▲ Alfons Amade ▼ G. Ivanov
- 78' ▲ Vitinho ▼ M. Mitkov
- 84' Alfons Amade
- 85' B. Rupanov 2-0
- 86' ▲ B. Fourrier ▼ K. Serber
- 88' ▲ V. Nikolov ▼ B. Rupanov
- 88' ▲ A. Dzhamov ▼ Moi Parra
- FT2-0
Đội hình
- 21D. Sheytanov
- 5M. Polendakov
- 26X. Schenk
- 16K. Serber▼ 86'
- 27G. Varbanov
- 13K. Önaşçı
- 9A. Chandarov
- 19M. Mitkov▼ 78'
- 33G. Ivanov▼ 78'
- 7Moi Parra▼ 88'
- 11B. Rupanov▼ 88'
Dự bị 9
- 17Alfons Amade▲ 78'
- 22Vitinho▲ 78'
- 15B. Fourrier▲ 86'
- 18V. Nikolov▲ 88'
- 25A. Dzhamov▲ 88'
- 8M. Morán
- 14B. Marinov
- 29Z. Atanasov
- 12V. Ivanov
- 1B. Milosavljevic
- 21P. Stępiński
- 3K. Kostov
- 91J. Segura
- 44A. Lyaskov
- 77L. Bizjak
- 22I. Ivanov
- 39P. Umarbayev▼ 56'
- 99J. Lamy▼ 56'
- 9J. Perea
- 14D. Iliev▼ 57'
Dự bị 9
- 6H. Ivanov▲ 56'
- 11P. Andreev▲ 56'
- 20Diogo Abreu▲ 57'
- 2T. Bjørnstad
- 5T. Pavlov
- 12E. Ali
- 19M. Haydarov
- 33K. Banev
- 81K. Tomov
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu50
48Ghi được54
71Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai26