Lokomotiv Plovdiv vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 1-2 Septemvri Sofia tại First League, 2 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 5, hòa 2, Septemvri Sofia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Plovdiv
- Trọng tài
- Volen Tsinkov, Bulgaria
- Phong độ
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- LWWDL Septemvri Sofia
- 36' Georgi Stoichkov
- 37' 0-1 C. Mandiangu
- HT0-1
- 47' Yanko Angelov
- 55' B. Karagaren 1-1
- 74' Wiris Gustavo de Oliveira
- 77' 1-2 Iliya Dimitrov
- 83' Stephen Eze
- 84' Iliya Dimitrov
- FT1-2
Đội hình
- 1Ilko Pirgov
- 25Lucas Masoero
- 5Asen Georgiev
- 6Stephen Eze
- 9Birsent Karageren
- 29Yanko Angelov
- 19Wiris Gustavo de Oliveira
- 13Edin Bahtic
- 44Vilim Posinkovic
- 12Alen Ožbolt
- 14Dimitar Iliev
Dự bị 7
- 71Martin Lukov
- 15Dimitar Vezalov
- 50Josip Tomašević
- 61Eliton Pardinho Toreta Junior
- 10Parvizdzhon Umarbaev
- 3Filip Kolev
- 88Nikola Marić
- 21Yanko Georgiev
- 22Georgi Stoichkov
- 23Aleksandar Dyulgerov
- 6Alexandru Benga
- 19Darko Glisic
- 26Fabiano Alves
- 10Asen Chandarov
- 24Suad Sahiti
- 8Boris Galchev
- 13Zdravko Dimitrov
- 20Christopher Mandiangu
Dự bị 7
- 1Valentin Galev
- 18Vladimir Nikolov
- 25Ivan Stoyanov
- 4Ivan Arsov
- 11Ivan Tilev
- 17Dimitar Kostadinov
- 9Iliya Dimitrov
Thống kê
03⚑3
⚑620
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm8
3Trúng đích3
4Chệch đích5
3Phạt góc6
2Việt vị1
22Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 19 | +48 | 79 | |
| 2 | 26 | 47 - 14 | +33 | 57 | |
| 3 | 36 | 64 - 37 | +27 | 66 | |
| 5 | 36 | 44 - 51 | -7 | 52 | |
| 6 | 36 | 44 - 36 | +8 | 50 | |
| 6 | 26 | 32 - 23 | +9 | 42 | |
| 7 | 26 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 8 | 26 | 32 - 28 | +4 | 35 | |
| 9 | 26 | 28 - 31 | -3 | 33 | |
| 10 | 26 | 29 - 40 | -11 | 31 | |
| 11 | 26 | 17 - 39 | -22 | 25 | |
| 12 | 26 | 23 - 52 | -29 | 21 | |
| 13 | 26 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 14 | 26 | 12 - 60 | -48 | 6 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Relegation Round
So sánh
40Trận đấu37
47Ghi được38
43Thủng lưới64
1.18Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai22