Septemvri Sofia vs Lokomotiv Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: Septemvri Sofia 2-3 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 26 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia thắng 2, hòa 1, Lokomotiv Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- LWWDL Septemvri Sofia
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- 39' V. Ochayi 1-0
- 44' Victor Ochayi
- HT1-0
- 46' ▲ M. Petkov ▼ J. Lamy
- 46' ▲ O. Kamdem ▼ N. Penev
- 46' ▲ J. N'Zi ▼ G. Karakashev
- 55' ▲ M. Haydarov ▼ H. Ivanov
- 61' ▲ F. Ellé Essouma ▼ M. Morán
- 67' 1-1 M. Haydarov
- 71' 1-2 M. Paskalev
- 72' ▲ N. Drosev ▼ M. Polendakov
- 72' ▲ A. Dzhamov ▼ B. Rupanov
- 72' ▲ Vitinho ▼ F. Steponavičius
- 73' ▲ I. Ivanov ▼ E. Ali
- 76' K. Önaşçı 2-2
- 82' 2-3 D. Iliev
- 84' ▲ N. Velichkovski ▼ V. Ochayi
- 90'+3 Kristian Tomov
- 90'+2 Jorge Segura
- FT2-3
Đội hình
- 21D. Sheytanov
- 5M. Polendakov▼ 72'
- 26M. Hristov
- 18K. Önaşçı
- 27G. Varbanov
- 6V. Ochayi▼ 84'
- 11B. Rupanov▼ 72'
- 20F. Steponavičius▼ 72'
- 8M. Morán▼ 61'
- 19M. Mitkov
- 15B. Fourrier
Dự bị 9
- 28F. Ellé Essouma▲ 61'
- 7N. Drosev▲ 72'
- 25A. Dzhamov▲ 72'
- 22Vitinho▲ 72'
- 23N. Velichkovski▲ 84'
- 9V. Dotsev
- 10M. Achol
- 24A. Radkov
- 3A. Tomov
- 81K. Tomov
- 16K. Peshov
- 4M. Paskalev
- 91J. Segura
- 44A. Lyaskov
- 33G. Karakashev▼ 46'
- 12E. Ali▼ 73'
- 6H. Ivanov▼ 55'
- 17N. Penev▼ 46'
- 14D. Iliev
- 99J. Lamy▼ 46'
Dự bị 8
- 10M. Petkov▲ 46'
- 71O. Kamdem▲ 46'
- 75J. N'Zi▲ 46'
- 19M. Haydarov▲ 55'
- 22I. Ivanov▲ 73'
- 1D. Ambartsumyan
- 5T. Pavlov
- 20M. Petrović
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu50
48Ghi được54
71Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai26