Septemvri Sofia vs Lokomotiv Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: Septemvri Sofia 2-2 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia thắng 2, hòa 1, Lokomotiv Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- LWWDL Septemvri Sofia
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- 26' Adrián Cova
- 29' Victor Ochayi
- 45' 0-1 P. Umarbaev · J. Lamy
- HT0-1
- 46' ▲ G. Varbanov ▼ M. Hristov
- 61' ▲ Lucas Ryan ▼ E. Ali
- 66' B. Fourrier11m 1-1
- 68' B. Fourrier · R. Schouten 2-1
- 70' ▲ S. Stoichkov ▼ V. Ochayi
- 70' ▲ V. Ozornwafor ▼ N. Fontaine
- 73' ▲ G. Touma ▼ I. Ivanov
- 77' Julien Lamy
- 80' Todor Pavlov
- 82' Yoan Baurenski
- 83' ▲ B. Tomovski ▼ R. Schouten
- 83' ▲ F. Mattoir ▼ K. Serber
- 86' ▲ A. Velev ▼ T. Pavlov
- 86' ▲ P. Andreev ▼ J. Lamy
- 90' 2-2 Lucas Ryan
- FT2-2
Đội hình
- 21Y. Georgiev
- 23R. Schouten▼ 83'
- 4M. Hristov▼ 46'
- 13K. Onasci
- 3S. Wade
- 5Y. Baurenski
- 6V. Ochayi▼ 70'
- 7M. Parra
- 10K. Serber▼ 83'
- 17N. Fontaine▼ 70'
- 9B. Fourrier
Dự bị 9
- 12Ivanov Vladimir
- 20B. Tomovski▲ 83'
- 27G. Varbanov▲ 46'
- 28S. Stoichkov▲ 70'
- 14S. Vasilev
- 11A. Dzhamov
- 26V. Ozornwafor▲ 70'
- 25A. Aruna
- 24F. Mattoir▲ 83'
- 1B. Milosavljevic
- 2A. Cova
- 23M. Ruskov
- 5T. Pavlov▼ 86'
- 21E. Espinoza
- 22I. Ivanov▼ 73'
- 12E. Ali▼ 61'
- 99J. Lamy▼ 86'
- 39P. Umarbaev
- 94C. Itu
- 9J. Perea
Dự bị 9
- 40P. Zovko
- 4A. Chindris
- 19A. Velev▲ 86'
- 10G. Touma▲ 73'
- 7I. Markov
- 13Lucas Ryan▲ 61'
- 33M. Atanasov
- 44N. Nikolaev
- 11P. Andreev▲ 86'
Thống kê
02⚑1
⚑430
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm14
3Trúng đích6
7Chệch đích6
2Bị chặn2
1Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
327Chuyền bóng361
79%Chính xác chuyền75%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
45Trận đấu41
43Ghi được42
76Thủng lưới44
0.96Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai22