Lokomotiv Plovdiv vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 1-0 Septemvri Sofia tại First League, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 3, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Plovdiv
- Phong độ
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- LWWDL Septemvri Sofia
- 31' S. Idriz · Z. Dinev 1-0
- HT1-0
- 47' Parvizdzhon Umarbaev
- 51' Valon Hamdiu
- 52' ▲ E. Ali ▼ G. B. Chorbadzhiyski
- 61' ▲ F. Mattoir ▼ N. Fontaine
- 64' Georgi Varbanov
- 70' ▲ Francisco Politino ▼ Z. Dinev
- 70' ▲ J. Lamy ▼ S. Idriz
- 72' ▲ S. Vasilev ▼ G. Varbanov
- 72' ▲ A. Abou ▼ Y. Baurenski
- 82' ▲ M. Ruskov ▼ Lucas Ryan
- 82' ▲ A. Aleksandrov ▼ P. Umarbaev
- 85' ▲ G. Ivanov ▼ K. Onasci
- 87' Ayoub Abou Oulam
- 89' Bojan Milosavljević
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Milosavljevic
- 2A. Cova
- 4A. Chindris
- 13Lucas Ryan▼ 82'
- 5T. Pavlov
- 39P. Umarbaev▼ 82'
- 22I. Ivanov
- 11Z. Dinev▼ 70'
- 29G. B. Chorbadzhiyski▼ 52'
- 7S. Idriz▼ 70'
- 77J. Zwarts
Dự bị 9
- 40P. Zovko
- 23M. Ruskov▲ 82'
- 19M. Vangelov
- 33M. Atanasov
- 12E. Ali▲ 52'
- 10Francisco Politino▲ 70'
- 99J. Lamy▲ 70'
- 16A. Aleksandrov▲ 82'
- 9A. Velev
- 12N. Krastev
- 13K. Onasci▼ 85'
- 4M. Hristov
- 19D. Ivkic
- 26V. Ozornwafor
- 27G. Varbanov▼ 72'
- 25W. Hamdiji
- 5Y. Baurenski▼ 72'
- 17N. Fontaine▼ 61'
- 10S. Stojanovic
- 9B. Fourrier
Dự bị 9
- 21Y. Georgiev
- 33G. Ivanov▲ 85'
- 28S. Stoichkov
- 14S. Vasilev▲ 72'
- 8K. Kolev
- 23R. Schouten
- 24F. Mattoir▲ 61'
- 18A. Abou▲ 72'
- 7E. Ribeiro
Thống kê
02⚑4
⚑521
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm4
4Trúng đích1
1Chệch đích2
2Bị chặn1
4Phạt góc5
0Việt vị0
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
377Chuyền bóng418
77%Chính xác chuyền78%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
41Trận đấu45
42Ghi được43
44Thủng lưới76
1.02Bàn thắng mỗi trận0.96
15Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai23