Lokomotiv Plovdiv vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 0-1 Septemvri Sofia tại First League, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 3, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Plovdiv
- Phong độ
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- LWWDL Septemvri Sofia
- 33' Vidol Seymenski
- 45'+1 Todor Pavlov
- HT0-0
- 46' ▲ D. Iliev ▼ V. Seymenski
- 56' Angel Lyaskov
- 60' 0-1 B. Rupanov11m
- 61' ▲ E. Ali ▼ V. Medved
- 66' Jorge Segura
- 66' Valentine Ozornwafor
- 75' Kleri Serber
- 78' Patryk Stępiński
- 79' Victor Ochayi
- 84' ▲ M. Achol ▼ Alfons Amade
- 84' ▲ Vitinho ▼ K. Serber
- 89' Georgi Varbanov
- 90'+14 Dimitar Sheytanov
- 90'+15 ▲ M. Mitkov ▼ G. Ivanov
- 90'+1 ▲ N. Velichkovski ▼ B. Rupanov
- 90'+15 ▲ Z. Atanasov ▼ Moi Parra
- FT0-1
Đội hình
- 81K. Tomov
- 4V. Seymenski▼ 46'
- 91J. Segura
- 5T. Pavlov
- 44A. Lyaskov
- 22I. Ivanov
- 21P. Stępiński
- 99J. Lamy
- 39P. Umarbayev
- 7V. Medved▼ 61'
- 9J. Perea
Dự bị 7
- 14D. Iliev▲ 46'
- 12E. Ali▲ 61'
- 1B. Milosavljevic
- 17B. Kostadinov
- 19M. Haydarov
- 33K. Banev
- 80Marcílio
- 21D. Sheytanov
- 3V. Ozornwafor
- 4M. Hristov
- 26X. Schenk
- 14G. Varbanov
- 11B. Rupanov▼ 90'
- 6V. Ochayi
- 16K. Serber▼ 84'
- 33G. Ivanov▼ 90'
- 7Moi Parra▼ 90'
- 17Alfons Amade▼ 84'
Dự bị 9
- 10M. Achol▲ 84'
- 22Vitinho▲ 84'
- 19M. Mitkov▲ 90'
- 23N. Velichkovski▲ 90'
- 8Z. Atanasov▲ 90'
- 25A. Dzhamov
- 24Jordan Gutiérrez
- 12V. Ivanov
- 18V. Nikolov
Thống kê
14
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu47
54Ghi được48
61Thủng lưới71
1.08Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai27