Londrina vs Nautico Recife
Tỷ số chung cuộc: Londrina 0-2 Nautico Recife tại Serie C, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 6, hòa 2, Nautico Recife thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 16
- Sân vận động
- Estádio Municipal Jacy Scaff, Londrina, Paraná
- Phong độ
- LDLDL Londrina
- DWDWW Nautico Recife
- 44' Auremir
- HT0-0
- 60' Yellow Card
- 63' ▲ Rayan ▼ Auremir
- 63' ▲ Kayon ▼ Igor Bolt
- 64' 0-1 Bruno Mezenga
- 68' ▲ Thauan ▼ Joao Tavares
- 68' ▲ Vitinho ▼ Gabriel Canela
- 72' 0-2 Marco Antonio
- 74' ▲ Caio Rafael ▼ Ze Breno
- 74' ▲ Robson Duarte ▼ Eliel
- 77' ▲ Marcos Ytalo ▼ Arnaldo
- 79' Helio Borges
- 81' Alison
- 83' ▲ Marco Antonio ▼ Quirino
- 87' ▲ Wenderson ▼ Helio Borges
- 90'+4 Rayan
- 90'+2 Igor Pereira
- FT0-2
Đội hình
- 1Luiz Daniel
- 14Cedric
- 3Yago Lincoln
- 4Wallace
- 6Mauricio Junior
- 5Alison
- 8Ze Breno ▼ 74'
- 10Eliel ▼ 74'
- 7Gabriel Canela ▼ 68'
- 9Quirino ▼ 83'
- 11Joao Tavares ▼ 68'
Dự bị 11
- 12Elzo Neto
- 13Wellington
- 15Marco Antonio ▲ 83'
- 16Gustavo Santos
- 17Henrique
- 18Robson Duarte ▲ 74'
- 19Guilherme Ferreira
- 20Caio Rafael ▲ 74'
- 21Thauan ▲ 68'
- 22Rikelmi
- 23Vitinho ▲ 68'
- 19Muriel Becker
- 2Arnaldo ▼ 77'
- 40Joao Maistro
- 33Carlinhos
- 26Raimar
- 18Auremir ▼ 63'
- 5Igor Pereira
- 8Marco Antonio
- 70Igor Bolt ▼ 63'
- 11Helio Borges ▼ 87'
- 80Bruno Mezenga
Dự bị 9
- 1R. Wellerson
- 17Marcos Ytalo ▲ 77'
- 3Rayan ▲ 63'
- 22Wenderson ▲ 87'
- 20Patrick Allan
- 21Felipe Redaelli
- 15Kayon ▲ 63'
- 30Marco Antonio ▲ 83'
- 9Paulo Sergio
Thống kê
10
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 19 | 20 - 16 | +4 | 36 | |
| 3 | 19 | 25 - 7 | +18 | 36 | |
| 4 | 6 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 19 | 27 - 19 | +8 | 30 | |
| 5 | 19 | 19 - 15 | +4 | 30 | |
| 6 | 19 | 20 - 17 | +3 | 28 | |
| 7 | 19 | 20 - 20 | 0 | 27 | |
| 8 | 19 | 15 - 15 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 22 | -1 | 26 | |
| 10 | 19 | 17 - 21 | -4 | 25 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 25 | |
| 12 | 19 | 19 - 24 | -5 | 24 | |
| 13 | 19 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 14 | 19 | 21 - 18 | +3 | 23 | |
| 15 | 19 | 16 - 19 | -3 | 23 | |
| 16 | 19 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 17 | 19 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 18 | 19 | 20 - 25 | -5 | 18 | |
| 19 | 19 | 7 - 22 | -15 | 14 | |
| 20 | 19 | 14 - 23 | -9 | 14 |
Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
56Ghi được58
39Thủng lưới35
1.3Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai33