Nautico Recife vs Londrina
Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 2-1 Londrina tại Serie B, 23 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 2, hòa 2, Londrina thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 19
- Phong độ
- WDWWL Nautico Recife
- LDLDL Londrina
- 35' Kauan Maranhao · Jean Carlos 1-0
- 38' Jean Carlos
- HT1-0
- 46' ▲ Nino Paraiba ▼ Vitinho Mota
- 46' ▲ Lucas Marques ▼ Joao Tavares
- 46' ▲ Rai Nascimento ▼ Kaue Leonardo
- 49' Heron
- 56' ▲ Reginaldo ▼ Arnaldo
- 58' ▲ Gilberto ▼ Pablo Dyego
- 59' Samuel Felix
- 74' Jean Carlos11m 2-0
- 75' ▲ Victor Andrade ▼ Derek
- 75' ▲ Luiz Claudio ▼ Kauan Maranhao
- 77' Luiz Claudio
- 81' Igor Fernandes
- 82' 2-1 Gabriel Lacerda · Joao Vitor
- 87' ▲ Kevyn ▼ Tarik
- 89' ▲ Auremir ▼ Jean Carlos
- 89' ▲ Wanderson ▼ Samuel Felix
- 90'+5 Rogerio Micale
- 90'+9 Kevyn
- FT2-1
Đội hình
- 1Muriel Becker 7.2
- 2Arnaldo ▼ 56' 7.0
- 15Leo Indio 6.5
- 46Gustavo Henrique 6.6
- 23Igor Fernandes 6.9
- 41Samuel Felix ▼ 89' 6.2
- 8Wenderson 6.9
- 27Luiz Felipe 6.9
- 72Derek ▼ 75' 7.5
- 20Jean Carlos ⚽ ⇢ ▼ 89' 9.0
- 19Kauan Maranhao ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 11
- 55G. Guruceaga
- 5Auremir ▲ 89' 6.7
- 11Victor Andrade ▲ 75' 6.7
- 93Reginaldo ▲ 56' 6.5
- 34Wanderson ▲ 89' 7.0
- 3Betao
- 16Luiz Claudio ▲ 75' 6.2
- 37Juan Rikelme
- 18Halan
- 14Matheus Ribeiro
- 35Matuto
- 30Mauricio Kozlinski 6.9
- 75Kaue Leonardo ▼ 46' 6.2
- 3Yago Lincoln 5.7
- 15Gabriel Lacerda ⚽ 7.6
- 34Heron 6.6
- 5Tarik ▼ 87' 7.0
- 7Vitinho Mota ▼ 46' 6.3
- 32Joao Tavares ▼ 46' 6.6
- 20Joao Vitor ⇢ 6.6
- 11Pablo Dyego ▼ 58' 6.7
- 18Paulinho Moccelin 6.6
Dự bị 11
- 1Luan Ribeiro
- 22Artur
- 33Kevyn ▲ 87' 6.7
- 44Caio Rodrigues
- 4Wallace
- 9Gilberto ▲ 58' 6.3
- 2Nino Paraiba ▲ 46' 6.3
- 8Lucas Marques ▲ 46' 7.0
- 28Rai Nascimento ▲ 46' 6.9
- 27Murilo Sousa
- 6Rafael Monteiro
Thống kê
04⚑8
⚑730
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm11
4Trúng đích4
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
8Phạt góc7
2Việt vị1
18Phạm lỗi21
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
309Chuyền bóng281
234Chuyền chính xác217
76%Chính xác chuyền77%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 30 - 15 | +15 | 50 | |
| 2 | 27 | 28 - 21 | +7 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 27 | 32 - 26 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 8 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 9 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 10 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 11 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 27 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu10
11Ghi được6
11Thủng lưới14
0.92Bàn thắng mỗi trận0.6
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai3