Operario-PR vs Nautico Recife
Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 1-1 Nautico Recife tại Serie C, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 2, hòa 2, Nautico Recife thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 15
- Sân vận động
- Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
- Phong độ
- LLDDW Operario-PR
- DWDWW Nautico Recife
- 22' Felipe Augusto 1-0
- 41' Richardson
- HT1-0
- 46' ▲ Jeam ▼ Richardson
- 53' Jean Mangabeira
- 60' ▲ Elton ▼ Jean Mangabeira
- 60' ▲ Lima ▼ Souza
- 61' Dudu Scheit
- 62' 1-1 P. Villero
- 66' ▲ Erik Bessa ▼ Dudu Scheit
- 66' ▲ Luiz Henrique ▼ Cássio Gabriel
- 66' ▲ Vinicius Popó ▼ Ryan Guilherme
- 72' ▲ Yago Rocha ▼ Sávio
- 73' Yellow Card
- 76' ▲ Luidy ▼ Rafael Oller
- 90'+3 Rennan Siqueira
- 90'+5 ▲ Alisson Santos ▼ P. Villero
- 90'+5 ▲ Joécio ▼ Diego Ferreira
- FT1-1
Đội hình
- Rafael Santos
- Pará
- Sávio ▼ 72'
- Willian Machado
- Jhonatan
- Cássio Gabriel ▼ 66'
- Índio
- Dudu Scheit ▼ 66'
- Ryan Guilherme ▼ 66'
- Felipe Augusto
- Rafael Oller ▼ 76'
Dự bị 12
- Erik Bessa ▲ 66'
- Luiz Henrique ▲ 66'
- Vinicius Popó ▲ 66'
- Yago Rocha ▲ 72'
- Luidy ▲ 76'
- Talles
- Alemão
- Alison
- Arthur Neves
- Borech
- Neto Costa
- Pedrinho
- Vágner
- Victor Ferraz
- Richardson ▼ 46'
- Rennan Siqueira
- Diego Ferreira ▼ 90'
- Denílson
- Souza ▼ 60'
- Jean Mangabeira ▼ 60'
- Eduardo
- Berguinho
- P. Villero ▼ 90'
Dự bị 8
- Jeam ▲ 46'
- Elton ▲ 60'
- Lima ▲ 60'
- Alisson Santos ▲ 90'
- Joécio ▲ 90'
- Bruno Lopes
- Matheus Carvalho
- Wesley
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 9 - 9 | 0 | 7 | |
| 2 | 19 | 33 - 19 | +14 | 33 | |
| 3 | 19 | 23 - 20 | +3 | 32 | |
| 4 | 19 | 25 - 14 | +11 | 31 | |
| 5 | 19 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 6 | 19 | 25 - 20 | +5 | 30 | |
| 7 | 19 | 21 - 26 | -5 | 29 | |
| 8 | 19 | 20 - 17 | +3 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 26 | -3 | 28 | |
| 10 | 19 | 25 - 24 | +1 | 27 | |
| 11 | 19 | 20 - 18 | +2 | 25 | |
| 12 | 19 | 15 - 13 | +2 | 24 | |
| 13 | 19 | 26 - 23 | +3 | 23 | |
| 14 | 19 | 14 - 17 | -3 | 23 | |
| 15 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 16 | 19 | 19 - 18 | +1 | 22 | |
| 17 | 19 | 13 - 24 | -11 | 20 | |
| 18 | 19 | 12 - 21 | -9 | 19 | |
| 19 | 19 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 20 | 19 | 11 - 26 | -15 | 12 |
Thăng hạng Promotion Group Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
55Ghi được63
34Thủng lưới50
1.31Bàn thắng mỗi trận1.4
21Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai29