Nautico Recife vs Operario-PR
Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 5-0 Operario-PR tại Serie B, 2 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 3, hòa 2, Operario-PR thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Eládio de Barros Carvalho, Recife, Pernambuco
- Trọng tài
- Fabio Augusto de Sá Junior
- Phong độ
- DWDWW Nautico Recife
- LLDDW Operario-PR
- 9' Marciel 1-0
- 28' Wagner Leonardo
- 29' G. Paiva · Vinícius 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Silva ▼ Fabiano
- 48' Carlão
- 51' Jean Carlos · Vinícius 3-0
- 53' ▲ Leandrinho ▼ Marcelo
- 54' ▲ Pedro Ken ▼ Rafael Chorão
- 56' G. Paiva · Rhaldney 4-0
- 61' ▲ Lucas Mendes ▼ Alex Silva
- 63' Lucas Mendes
- 66' ▲ Iago Dias ▼ Marciel
- 66' ▲ Guilherme Nunes ▼ Vinícius
- 74' Leandrinho
- 81' ▲ Schumacher ▼ Paulo Sérgio
- 82' Guilherme Nunes
- 82' ▲ Breno ▼ Rhaldney
- 83' ▲ Djavan ▼ Rafinha
- 83' ▲ Giovanny ▼ Jean Carlos
- 90' Iago Dias 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1Alex Alves 7.5
- 98Rhaldney ⇢ ▼ 82' 7.2
- 42Wagner 7.5
- 48Carlão 7.2
- 6Rafinha ▼ 83' 7.2
- 10Jean Carlos ⚽ ▼ 83' 7.9
- 5Marciel ⚽ ▼ 66' 7.6
- 39Matheus Trindade 6.9
- 31Bryan 7.3
- 7Vinícius ⇢2 ▼ 66' 8.2
- 19G. Paiva ⚽2 8.7
Dự bị 12
- 93Iago Dias ⚽ ▲ 66' 7.7
- 18Guilherme Nunes ▲ 66' 6.3
- 21Breno ▲ 82' 7.0
- 29Djavan ▲ 83' 6.3
- 79Giovanny ▲ 83' 5.9
- 91Luiz Henrique
- 17Vinicius Vargas
- 71Juninho Carpina
- 13Thassio
- 32Jefferson
- 11Matheus Carvalho
- 25Dênis
- 1Simão Bertelli 6.3
- 3Reniê 6.7
- 6Fabiano ▼ 46' 6.3
- 2Alex Silva ▼ 61' 6.3
- 4Rodolfo Filemon 5.9
- 8Rafael Chorão ▼ 54' 6.3
- 10Marcelo ▼ 53' 6.7
- 5Leandro Vilela 6.7
- 9Paulo Sérgio ▼ 81' 6.2
- 11Felipe Garcia 6.3
- 7Jean Carlo 7.0
Dự bị 10
- 16Silva ▲ 46' 6.3
- 20Leandrinho ▲ 53' 5.9
- 15Pedro Ken ▲ 54' 6.2
- 14Lucas Mendes ▲ 61' 6.2
- 18Schumacher ▲ 81' 6.7
- 13Fabio Alemão
- 12Thiago Braga
- 19Thomaz
- 17Rodrigo Pimpão
- 21Rafael Oller
Thống kê
03⚑8
⚑320
44%Kiểm soát bóng56%
20Dứt điểm15
10Trúng đích5
6Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
8Phạt góc3
3Việt vị2
24Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
304Chuyền bóng392
240Chuyền chính xác306
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 3 | 38 | 49 - 35 | +14 | 64 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 41 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 47 - 39 | +8 | 60 | |
| 8 | 38 | 50 - 50 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 35 - 36 | -1 | 51 | |
| 10 | 38 | 43 - 52 | -9 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 40 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 35 - 46 | -11 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 48 | |
| 14 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 16 | 38 | 31 - 41 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 42 | -11 | 43 | |
| 18 | 38 | 31 - 32 | -1 | 40 | |
| 19 | 38 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 20 | 38 | 23 - 52 | -29 | 23 |
Serie A Serie C
So sánh
50Trận đấu55
78Ghi được62
64Thủng lưới55
1.56Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai33