Operario-PR
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Nautico Recife

Operario-PR vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 1-2 Nautico Recife tại Serie B, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 2, hòa 2, Nautico Recife thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 28
Sân vận động
Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
Trọng tài
Edina Alves Batista
Phong độ
LLDDW Operario-PR
DWDWW Nautico Recife
  1. 21' Rodolfo
  2. 26' Silva 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' Camutanga
  5. 55' Marciel Matheus Trindade
  6. 55' Caio Dantas Alvaro
  7. 62' Rodrigo Pimpão Rafael Longuine
  8. 62' Alemão Rafael Oller
  9. 75' J. Murillo Matheus Jesus
  10. 76' Fabiano Silva
  11. 76' Gustavo Coutinho Paulo Sérgio
  12. 84' Thiago Braga
  13. 84' Odivan Rodolfo Filemon
  14. 85' 1-1 Vinícius11m
  15. 86' 1-2 Caio Dantas · Junior Tavares
  16. 90'+9 Rodrigo Pimpão
  17. 90'+6 Djavan Jailson
  18. FT1-2

Đội hình

Operario-PR Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Ricardo Catalá
  1. 12Thiago Braga 5.9
  2. 4Reniê 6.9
  3. 2Alex Silva 7.5
  4. 3Rodolfo Filemon ▼ 84' 6.7
  5. 6Silva ▼ 76' 7.6
  6. 8Marcelo 7.5
  7. 10Rafael Longuine ▼ 62' 6.5
  8. 11Rafael Oller ▼ 62' 6.9
  9. 5Leandro Vilela 7.2
  10. 7Alan 6.2
  11. 9Paulo Sérgio ▼ 76' 6.6

Dự bị 12

  1. 17Rodrigo Pimpão ▲ 62' 6.3
  2. 23Alemão ▲ 62' 6.7
  3. 14Fabiano ▲ 76' 6.0
  4. 18Gustavo Coutinho ▲ 76' 6.3
  5. 13Odivan ▲ 84' 6.0
  6. 20Pedro Ken
  7. 16Lucas Mendes
  8. 21Thomaz
  9. 19Schumacher
  10. 22Felipe Garcia
  11. 15Guedes
  12. 1Henrique
Nautico Recife Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Hélio dos Anjos
  1. 12Anderson 7.3
  2. 4Camutanga 7.3
  3. 8Junior Tavares 7.3
  4. 30Rafael Ribeiro 7.5
  5. 98Rhaldney 7.2
  6. 2Diogo Hereda 7.3
  7. 50Jailson ▼ 90' 6.9
  8. 22Matheus Jesus ▼ 75' 7.0
  9. 39Matheus Trindade ▼ 55' 6.3
  10. 7Vinícius 7.2
  11. 77Alvaro ▼ 55' 6.7

Dự bị 10

  1. 5Marciel ▲ 55' 6.3
  2. 99Caio Dantas ▲ 55' 7.3
  3. 16J. Murillo ▲ 75' 7.3
  4. 29Djavan ▲ 90'
  5. 17Vinicius Vargas
  6. 32Jefferson
  7. 66Yago
  8. 97Luiz Henrique
  9. 71Juninho Carpina
  10. 13Thassio

Thống kê

035
810
42%Kiểm soát bóng58%
21Dứt điểm13
6Trúng đích4
11Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
15Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc8
2Việt vị2
23Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
2Cứu thua5
246Chuyền bóng349
174Chuyền chính xác266
71%Chính xác chuyền76%

So sánh

55Trận đấu50
62Ghi được78
55Thủng lưới64
1.13Bàn thắng mỗi trận1.56
22Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu