Nautico Recife
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Operario-PR

Nautico Recife vs Operario-PR

Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 0-0 Operario-PR tại Serie B, 12 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 3, hòa 2, Operario-PR thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 2
Trọng tài
Vinicius Gonçalves Dias Araujo
Phong độ
DWDWW Nautico Recife
LLDDW Operario-PR
  1. 19' Rhaldney
  2. 35' Erick Jorge Henrique
  3. 45' Djavan
  4. HT0-0
  5. 46' Matheus Trindade Djavan
  6. 63' Lucas Batatinha Jefinho
  7. 69' Bryan Dadá Belmonte
  8. 74' Marcelo
  9. 74' Jean Carlo Thomaz
  10. 75' Maranhão Douglas Coutinho
  11. 78' J. Brítez Jean Carlos
  12. 78' Kevyn Erick Brandão
  13. 85' Kevyn
  14. 87' Bryan
  15. 90' Schumacher
  16. 90' Tomas Bastos
  17. 90' Schumacher Marcelo
  18. FT0-0

Đội hình

Nautico Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gilmar Dall Pozzo
  1. 1Jefferson 7.6
  2. 66Erick Brandão ▼ 78' 7.0
  3. 44Camutanga 7.4
  4. 30Rafael Ribeiro 7.1
  5. 98Rhaldney 7.7
  6. 2Diogo Hereda 6.6
  7. 10Jean Carlos ▼ 78' 6.8
  8. 29Djavan ▼ 46' 6.6
  9. 97Dadá Belmonte ▼ 69' 6.2
  10. 23Jorge Henrique ▼ 35' 6.6
  11. 9Kieza 6.6

Dự bị 11

  1. 33Erick ▲ 35' 6.8
  2. 39Matheus Trindade ▲ 46' 6.4
  3. 31Bryan ▲ 69' 6.7
  4. 21J. Brítez ▲ 78' 6.8
  5. 62Kevyn ▲ 78' 6.7
  6. 25Fernando Lombardi
  7. 17Wagner
  8. 20Lucas Paraíba
  9. 12Marcão
  10. 48Carlão
  11. 92Salatiel Júnior
Operario-PR Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gerson Gusmão
  1. 1Rodrigo Viana 7.9
  2. 3Bonfim 7.2
  3. 4Ricardo Silva 7.0
  4. 2Sávio 7.3
  5. 10Marcelo ▼ 90' 6.7
  6. 6Julinho 8.0
  7. 8Tomas Bastos 7.0
  8. 5Mazinho 6.7
  9. 11Thomaz ▼ 74' 7.1
  10. 7Douglas Coutinho ▼ 75' 6.7
  11. 9Jefinho ▼ 63' 6.4

Dự bị 12

  1. 22Lucas Batatinha ▲ 63' 6.5
  2. 21Jean Carlo ▲ 74' 6.8
  3. 19Maranhão ▲ 75' 6.4
  4. 20Schumacher ▲ 90'
  5. 23H. Bustamante
  6. 15Reniê
  7. 18Jardel
  8. 16Fábio
  9. 13Zemarcio
  10. 17J. Roa Jiménez
  11. 12Thiago Braga
  12. 14J. Sosa

Thống kê

049
730
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm9
3Trúng đích4
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
9Phạt góc7
2Việt vị0
23Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
4Cứu thua3
290Chuyền bóng440
201Chuyền chính xác328
69%Chính xác chuyền75%

So sánh

61Trận đấu53
67Ghi được56
68Thủng lưới48
1.1Bàn thắng mỗi trận1.06
20Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn15
39Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu