Operario-PR vs Nautico Recife
Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 3-1 Nautico Recife tại Serie B, 13 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 2, hòa 2, Nautico Recife thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
- Trọng tài
- Grazianni Maciel Rocha
- Phong độ
- LLDDW Operario-PR
- DWDWW Nautico Recife
- 45' Ricardo Bueno · Fabiano 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Marcos Vinícius ▼ Jean Carlos
- 56' ▲ Dudu ▼ Jorge Henrique
- 60' Rhaldney
- 64' ▲ Tomas Bastos ▼ Jean Carlo
- 64' ▲ Diego Cardoso ▼ Thomaz
- 66' Douglas Coutinho · Marcelo 2-0
- 70' ▲ Ruy ▼ Dadá Belmonte
- 70' ▲ Bryan ▼ Yago
- 76' 2-1 Kieza · Ruy
- 77' Leandro Vilela
- 77' ▲ G. Paiva ▼ Jhonnatan
- 79' ▲ Schumacher ▼ Marcelo
- 81' ▲ J. Roa Jiménez ▼ Ricardo Bueno
- 88' Dudu
- 89' Douglas Coutinho · Tomas Bastos 3-1
- 90' Ronaldo Alves
- 90' ▲ Peixoto ▼ Douglas Coutinho
- FT3-1
Đội hình
- 1Thiago Braga 6.2
- 4J. Sosa 6.9
- 6Fabiano ⇢ 7.2
- 3Bonfim 6.9
- 2Alex Silva 6.5
- 10Marcelo ⇢ ▼ 79' 6.6
- 5Leandro Vilela 7.2
- 9Ricardo Bueno ⚽ ▼ 81' 7.9
- 11Thomaz ▼ 64' 6.9
- 7Douglas Coutinho ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 8Jean Carlo ▼ 64' 7.2
Dự bị 12
- 19Tomas Bastos ▲ 64' 7.3
- 18Diego Cardoso ▲ 64' 6.9
- 20Schumacher ▲ 79' 6.7
- 16J. Roa Jiménez ▲ 81' 6.6
- 15Peixoto ▲ 90'
- 17Rafael Chorão
- 12M. Rodríguez
- 14Sávio
- 21Maranhão
- 23Lucas Batatinha
- 22Jefinho
- 13Reniê
- 54Hedhe Halls 6.9
- 3Ronaldo Alves 6.9
- 6Willian Simões 6.3
- 30Rafael Ribeiro 6.2
- 98Rhaldney 6.3
- 10Jean Carlos ▼ 46' 7.3
- 18Jhonnatan ▼ 77' 6.5
- 50Yago ▼ 70' 6.3
- 97Dadá Belmonte ▼ 70' 7.0
- 23Jorge Henrique ▼ 56' 6.9
- 9Kieza ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 94Marcos Vinícius ▲ 46' 6.7
- 67Dudu ▲ 56' 6.7
- 89Ruy ▲ 70' 6.6
- 31Bryan ▲ 70' 6.3
- 19G. Paiva ▲ 77' 6.5
- 29Djavan
- 48Carlão
- 1Jefferson
- 7Alvaro
Thống kê
01⚑6
⚑230
50%Kiểm soát bóng50%
21Dứt điểm9
8Trúng đích1
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị4
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Cứu thua5
402Chuyền bóng403
323Chuyền chính xác321
80%Chính xác chuyền80%
So sánh
53Trận đấu61
56Ghi được67
48Thủng lưới68
1.06Bàn thắng mỗi trận1.1
20Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai39