Operario-PR
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nautico Recife

Operario-PR vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 1-0 Nautico Recife tại Serie B, 5 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 2, hòa 2, Nautico Recife thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 22
Sân vận động
Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
Trọng tài
Vinicius Gonçalves Dias Araujo
Phong độ
LLDDW Operario-PR
DWDWW Nautico Recife
  1. 4' Arnaldo
  2. HT0-0
  3. 46' Thales
  4. 46' Fernando Neto Tomas Bastos
  5. 46' Geuvânio Julio Vitor
  6. 47' Jean Carlos
  7. 62' Reniê Willian Machado
  8. 62' Leandrinho Rafael Chorão
  9. 62' Leonardo Kalil Felipe Garcia
  10. 79' Jean Carlo Getterson
  11. 81' Thomaz Souza
  12. 81' Junior Tavares João Lucas
  13. 90'+2 Jonathas Jobson
  14. 90'+1 Leonardo Kalil · Leandrinho 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Operario-PR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matheus Costa
  1. 1Vanderlei 7.3
  2. 6Fabiano 6.5
  3. 2Arnaldo 7.7
  4. 3Thales 6.9
  5. 4Willian Machado ▼ 62' 6.9
  6. 8Rafael Chorão ▼ 62' 6.9
  7. 5Ricardinho 6.9
  8. 10Tomas Bastos ▼ 46' 6.9
  9. 11Felipe Garcia ▼ 62' 6.6
  10. 9Getterson ▼ 79' 6.6
  11. 7Paulo Victor 6.7

Dự bị 12

  1. 17Fernando Neto ▲ 46' 6.2
  2. 14Reniê ▲ 62' 6.6
  3. 19Leandrinho ▲ 62' 7.0
  4. 23Leonardo Kalil ▲ 62' 7.2
  5. 21Jean Carlo ▲ 79' 6.9
  6. 12Simão
  7. 20Giovanni Pavani
  8. 22J. Reina
  9. 16Michel
  10. 18Juninho Brandão
  11. 15Raphinha
  12. 13Lucas Mendes
Nautico Recife Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Dudu Capixaba
  1. 1Lucas Perri 7.3
  2. 4Victor Ferraz 6.6
  3. 3Wellington 7.3
  4. 6João Lucas ▼ 81' 6.5
  5. 5João Paulo 6.9
  6. 8Souza ▼ 81' 7.2
  7. 10Jean Carlos 6.9
  8. 7Jobson ▼ 90' 7.2
  9. 9Kieza 6.9
  10. 11Pedro Vitor 6.2
  11. 2Julio Vitor ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 17Geuvânio ▲ 46' 6.6
  2. 15Thomaz ▲ 81' 6.5
  3. 22Junior Tavares ▲ 81' 6.9
  4. 99Jonathas ▲ 90'
  5. 13Bruno Bispo
  6. 18Matheus Cocão
  7. 14Arthur
  8. 16Thiago Ennes
  9. 12Bruno

Thống kê

0213
410
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm5
6Trúng đích3
5Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
13Phạt góc4
1Việt vị3
21Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
413Chuyền bóng306
328Chuyền chính xác208
79%Chính xác chuyền68%

So sánh

54Trận đấu61
55Ghi được63
67Thủng lưới86
1.02Bàn thắng mỗi trận1.03
18Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu