America Mineiro vs Nautico Recife
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 2-1 Nautico Recife tại Serie B, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 5, hòa 2, Nautico Recife thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 27
- Trọng tài
- K. Goncalves
- Phong độ
- LLWLW America Mineiro
- WDWWL Nautico Recife
- 16' Willian · Paulo Victor·Ferreira de Jesus 1-0
- 19' Luan Sales
- 26' Tobias Ostchega 2-0
- 28' ▲ Ryan Santos ▼ Alberto Magno Santos de Melo Filho
- 45' ▲ Benjamín Borasi ▼ Kauan Almeida da Costa
- 45' ▲ Reginaldo ▼ Luan Sales
- 45' ▲ Todinho ▼ Derek Freitas Ribeiro
- HT2-0
- 56' ▲ Luiz Cláudio ▼ Samuel
- 59' Muriel
- 64' ▲ Jorge Jiménez ▼ Otavio Goncalves
- 74' Paulo Victor·Ferreira de Jesus
- 80' ▲ Matías Segovia ▼ Julio César Leme Do Nascimento
- 80' ▲ Marcelo Enrique Maçola Filho ▼ Guilherme Parede
- 88' ▲ Rodrigo Pineiro ▼ Willian
- 88' ▲ Felipe ▼ Barreto
- 89' 2-1 Todinho · Vinicius
- 90'+5 Willian
- FT2-1
Đội hình
- 91Bruno Brígido 6.0
- 31Fábio Almeida 6.5
- 45Ricardo Silva 6.1
- 4Rafael Barcelos 6.7
- 25T. Ostchega ⚽ 7.2
- 88Barreto ▼ 88' 6.2
- 55Otavio Goncalves ▼ 64' 6.4
- 37Cesar Leme Do Nascimento Julio 6.8
- 9Willian ⚽ ▼ 88' 8.0
- 7Guilherme Parede ▼ 80' 7.2
- 20Paulo Victor ⇢ 7.7
Dự bị 12
- 1Gustavo
- 8Felipe Amaral 6.3
- 13Heitor
- 39G. Italo
- 5F. Elizari
- 99Marcelo Macola 6.6
- 30L. Montes
- 32Filipe
- 14R. Piñeiro ▲ 88' 6.5
- 93J. Jiménez ▲ 64' 6.3
- 77M. Segovia ▲ 80' 6.6
- 3L. Sosa
- 1Muriel 7.3
- 2Arnaldo 5.8
- 15Léo Índio 7.2
- 3Alberto 5.8
- 23Igor Fernandes 6.6
- 72Derek 6.1
- 8Wenderson 6.6
- 41Samuel ▼ 56' 6.7
- 7Vinícius ⇢ 6.3
- 19Kaua Almeida da Costa ▼ 45' 6.3
- 10Jean Carlos 7.0
Dự bị 10
- 22P. Núñez
- 93Reginaldo Lopes 6.4
- 55G. Guruceaga
- 78Daniel Ferreira dos Santos Filho
- 5Auremir
- 34Wanderson
- 24B. Borasi ▲ 45' 6.1
- 16Luiz Cláudio ▲ 56' 6.5
- 6Ryan 6.8
- 29Júnior Todinho ⚽ 7.3
Thống kê
02⚑5
⚑1020
37%Kiểm soát bóng63%
17Dứt điểm19
6Trúng đích3
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn9
5Phạt góc10
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
312Chuyền bóng525
247Chuyền chính xác449
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 30 - 15 | +15 | 50 | |
| 2 | 27 | 47 - 24 | +23 | 49 | |
| 3 | 27 | 39 - 30 | +9 | 47 | |
| 4 | 27 | 30 - 22 | +8 | 47 | |
| 5 | 27 | 28 - 21 | +7 | 47 | |
| 6 | 27 | 36 - 33 | +3 | 43 | |
| 7 | 27 | 32 - 26 | +6 | 43 | |
| 8 | 27 | 40 - 39 | +1 | 42 | |
| 9 | 27 | 36 - 26 | +10 | 41 | |
| 10 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 11 | 27 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 27 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 14 | 27 | 37 - 31 | +6 | 35 | |
| 15 | 27 | 30 - 32 | -2 | 31 | |
| 16 | 27 | 28 - 35 | -7 | 31 | |
| 17 | 27 | 28 - 35 | -7 | 29 | |
| 18 | 27 | 32 - 39 | -7 | 25 | |
| 19 | 27 | 21 - 46 | -25 | 17 | |
| 20 | 27 | 16 - 56 | -40 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu12
11Ghi được11
19Thủng lưới11
1Bàn thắng mỗi trận0.92
2Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai8