Nautico Recife vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 0-0 America Mineiro tại Serie B, 12 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 2, hòa 2, America Mineiro thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 34
- Trọng tài
- Douglas Schwengber
- Phong độ
- WDWWL Nautico Recife
- LLWLW America Mineiro
- 26' Camutanga
- HT0-0
- 46' ▲ Joseph ▼ Daniel Borges
- 56' ▲ Jorge Henrique ▼ Dadá Belmonte
- 57' João Paulo
- 60' Kevyn
- 61' Rhaldney
- 62' ▲ Jhonnatan ▼ Renan Foguinho
- 64' ▲ Neto Berola ▼ Felipe Augusto
- 75' ▲ Marcelo Toscano ▼ Juninho
- 75' ▲ Lucas Luan ▼ João Paulo
- 85' Ademir
- 86' ▲ Léo Passos ▼ Ademir
- 87' Jhonnatan
- 87' Neto Berola
- 89' ▲ Ruy ▼ Jean Carlos
- FT0-0
Đội hình
- 12Anderson 6.9
- 44Camutanga 6.9
- 30Rafael Ribeiro 7.2
- 62Kevyn 7.0
- 98Rhaldney 6.9
- 25Renan Foguinho ▼ 62' 6.9
- 10Jean Carlos ▼ 89' 7.9
- 97Dadá Belmonte ▼ 56' 6.9
- 31Bryan 7.0
- 9Kieza 7.0
- 33Erick 7.2
Dự bị 12
- 23Jorge Henrique ▲ 56' 7.0
- 18Jhonnatan ▲ 62' 6.5
- 89Ruy ▲ 89'
- 39Matheus Trindade
- 13Thassio
- 96Igor Miranda
- 1Jefferson
- 71Juninho Carpina
- 50Julio
- 48Carlão
- 8A. Bustamante
- 17Luís Felipe
- 1Matheus Cavichioli 6.9
- 6João Paulo ▼ 75' 7.2
- 2Daniel Borges ▼ 46' 6.6
- 3Messias 7.0
- 4Anderson 7.0
- 8Juninho ▼ 75' 6.6
- 5Zé Ricardo 6.6
- 11Alê 6.9
- 7Felipe Augusto ▼ 64' 6.9
- 9Rodolfo 6.3
- 10Ademir ▼ 86' 7.0
Dự bị 11
- 14Joseph ▲ 46' 6.7
- 20Neto Berola ▲ 64' 6.2
- 17Marcelo Toscano ▲ 75' 6.3
- 16Lucas Luan ▲ 75' 6.2
- 19Léo Passos ▲ 86' 6.3
- 15Léo Gomes
- 18Geovane
- 13Eduardo Bauermann
- 12Jori
- 23Lohan
- 21Calyson
Thống kê
04⚑9
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm8
2Trúng đích3
9Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
9Phạt góc4
2Việt vị5
16Phạm lỗi23
4Thẻ vàng3
3Cứu thua2
367Chuyền bóng295
289Chuyền chính xác217
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 42 - 21 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 43 - 23 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 52 - 42 | +10 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 40 | +8 | 61 | |
| 5 | 38 | 50 - 37 | +13 | 58 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 57 | |
| 7 | 38 | 54 - 49 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 40 - 34 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 45 - 49 | -4 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 47 | +1 | 52 | |
| 11 | 38 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 12 | 38 | 31 - 33 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 48 | |
| 14 | 38 | 45 - 45 | 0 | 48 | |
| 15 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 16 | 38 | 35 - 42 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 35 - 49 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 34 - 50 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 26 - 39 | -13 | 34 | |
| 20 | 38 | 28 - 60 | -32 | 29 |
Serie A Serie C
So sánh
61Trận đấu63
67Ghi được76
68Thủng lưới44
1.1Bàn thắng mỗi trận1.21
20Giữ sạch lưới27
22Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai37