America Mineiro vs Nautico Recife
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 2-0 Nautico Recife tại Serie B, 9 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 5, hòa 2, Nautico Recife thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 15
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Trọng tài
- Wagner Reway
- Phong độ
- LLWLW America Mineiro
- WDWWL Nautico Recife
- 27' Felipe Azevedo · Zé Ricardo 1-0
- 29' Messias
- 43' ▲ Marcelo Toscano ▼ Alê
- HT1-0
- 46' ▲ Jhonnatan ▼ Djavan
- 46' ▲ Erick ▼ Thiago
- 50' Erick Arruda
- 61' ▲ G. Paiva ▼ Ruy
- 66' ▲ Felipe Augusto ▼ Felipe Azevedo
- 66' ▲ Rodolfo ▼ Léo Passos
- 72' Marcelo Toscano
- 77' ▲ Dadá Belmonte ▼ Matheus Trindade
- 79' Felipe Augusto · Rodolfo 2-0
- 82' ▲ Kevyn ▼ Willian Simões
- 85' ▲ Lohan ▼ Rodolfo
- 86' ▲ Calyson ▼ Geovane
- FT2-0
Đội hình
- 1Matheus Cavichioli 7.2
- 16Sávio 7.3
- 3Messias 6.9
- 4Anderson 7.2
- 2Diego 6.9
- 8Geovane ▼ 86' 6.9
- 5Zé Ricardo ⇢ 7.3
- 7Felipe Azevedo ⚽ ▼ 66' 7.7
- 11Alê ▼ 43' 7.2
- 9Léo Passos ▼ 66' 6.6
- 10Ademir 7.2
Dự bị 12
- 17Marcelo Toscano ▲ 43' 6.5
- 21Felipe Augusto ⚽ ▲ 66' 7.2
- 19Rodolfo ▲ 66' 7.2
- 24Lohan ▲ 85' 6.5
- 23Calyson ▲ 86' 6.7
- 12Airton Moraes
- 6Lucas Luan
- 15Rickson
- 14Arthur Henrique
- 13Daniel Borges
- 20Neto Berola
- 18Guilherme
- 1Jefferson 6.9
- 6Willian Simões ▼ 82' 6.9
- 44Camutanga 6.9
- 30Rafael Ribeiro 7.5
- 2Diogo Hereda 6.2
- 89Ruy ▼ 61' 6.7
- 10Jean Carlos 6.9
- 29Djavan ▼ 46' 6.9
- 39Matheus Trindade ▼ 77' 6.7
- 9Kieza 7.0
- 77Thiago ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 18Jhonnatan ▲ 46' 6.9
- 33Erick ▲ 46' 6.9
- 19G. Paiva ▲ 61' 6.3
- 97Dadá Belmonte ▲ 77' 6.9
- 62Kevyn ▲ 82' 6.7
- 67Dudu
- 54Hedhe Halls
- 48Carlão
- 25Fernando Lombardi
- 5Josa
Thống kê
02⚑3
⚑110
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm12
7Trúng đích1
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị1
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
420Chuyền bóng413
342Chuyền chính xác340
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 42 - 21 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 43 - 23 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 52 - 42 | +10 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 40 | +8 | 61 | |
| 5 | 38 | 50 - 37 | +13 | 58 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 57 | |
| 7 | 38 | 54 - 49 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 40 - 34 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 45 - 49 | -4 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 47 | +1 | 52 | |
| 11 | 38 | 39 - 32 | +7 | 49 | |
| 12 | 38 | 31 - 33 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 48 | |
| 14 | 38 | 45 - 45 | 0 | 48 | |
| 15 | 38 | 38 - 46 | -8 | 46 | |
| 16 | 38 | 35 - 42 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 35 - 49 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 34 - 50 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 26 - 39 | -13 | 34 | |
| 20 | 38 | 28 - 60 | -32 | 29 |
Serie A Serie C
So sánh
63Trận đấu61
76Ghi được67
44Thủng lưới68
1.21Bàn thắng mỗi trận1.1
27Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai39