Nautico Recife vs America Mineiro
Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 0-0 America Mineiro tại Serie B, 13 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 2, hòa 2, America Mineiro thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 1
- Phong độ
- WDWWL Nautico Recife
- LLWLW America Mineiro
- 32' ▲ Jefferson ▼ Tiago Cardoso
- HT0-0
- 56' ▲ Giva ▼ Erick
- 57' ▲ Felipe Amorim ▼ Matheusinho
- 62' Giva
- 62' Ernandes
- 65' ▲ Hugo ▼ Pilar
- 69' ▲ Jefferson Renan ▼ Jefferson Nem
- 79' ▲ Renan Oliveira ▼ Ruy
- 90' Jefferson Nem
- FT0-0
Đội hình
- 1Tiago Cardoso ▼ 32'
- 27Nirley
- 3Tiago Alves
- 13João Ananias
- 22David
- 96Manoel
- 11Jefferson Nem ▼ 69'
- 88Darlan
- 21Cal
- 95Alison
- 33Erick ▼ 56'
Dự bị 8
- 32Jefferson ▲ 32'
- 77Giva ▲ 56'
- 40Jefferson Renan ▲ 69'
- 94Guilherme Lucena
- 30Rafael Ribeiro
- 72Feliphe
- 31Willian Silva
- 97Gerônimo
- 1João Ricardo
- 3Rafael Lima
- 17Gerson Magrão
- 19Ernandes
- 2Alex Silva
- 4Messias
- 21Ruy ▼ 79'
- 8Juninho
- 5Gustavo Blanco
- 9Pilar ▼ 65'
- 10Matheusinho ▼ 57'
Dự bị 9
- 7Felipe Amorim ▲ 57'
- 18Hugo ▲ 65'
- 23Renan Oliveira ▲ 79'
- 14Renato Justi
- 20Tony
- 12Fernando Leal
- 16Marion
- 15Zé Ricardo
- 11Mike
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 25 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 54 - 26 | +28 | 71 | |
| 3 | 38 | 46 - 32 | +14 | 67 | |
| 4 | 38 | 49 - 28 | +21 | 64 | |
| 5 | 38 | 56 - 46 | +10 | 62 | |
| 6 | 38 | 43 - 31 | +12 | 59 | |
| 7 | 38 | 38 - 30 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 38 | 35 - 38 | -3 | 51 | |
| 10 | 38 | 40 - 42 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 41 | 0 | 48 | |
| 12 | 38 | 44 - 49 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 14 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 50 | -15 | 45 | |
| 16 | 38 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 38 - 40 | -2 | 44 | |
| 18 | 38 | 43 - 54 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 20 | 38 | 29 - 51 | -22 | 32 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
29Ghi được46
51Thủng lưới25
0.76Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai24