America Mineiro vs Nautico Recife
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 1-0 Nautico Recife tại Serie B, 12 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 5, hòa 2, Nautico Recife thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 20
- Phong độ
- LLWLW America Mineiro
- WDWWL Nautico Recife
- 40' Hugo Almeida · Giovanni 1-0
- 45' Giovanni
- HT1-0
- 46' ▲ Iago ▼ Diego Miranda
- 76' ▲ Hugo ▼ Renan Oliveira
- 80' ▲ Leilson ▼ David
- 84' ▲ Willian Schuster ▼ Bruno Mota
- 86' ▲ Willian ▼ Hugo Almeida
- 90' Willian Schuster
- FT1-0
Đội hình
- 1João Ricardo 7.2
- 3Rafael Lima 7.4
- 19Ernandes 7.1
- 6Giovanni ⇢ 7.9
- 4Messias 7.5
- 23Renan Oliveira ▼ 76' 6.8
- 2Juninho 7.0
- 8Zé Ricardo 7.4
- 11Luan 6.8
- 9Hugo Almeida ⚽ ▼ 86' 7.1
- 10Matheusinho 6.6
Dự bị 12
- 22Hugo ▲ 76' 6.5
- 15Willian ▲ 86' 6.6
- 17Gerson Magrão
- 13Renato Justi
- 20Pará
- 16Neto
- 14Lima
- 7Felipe Amorim
- 12Fernando Leal
- 21Rubens
- 25Glauco
- 18Mike
- 32Jefferson 6.7
- 29Aislan 6.5
- 35Breno 7.7
- 22David ▼ 80' 6.9
- 96Manoel 7.0
- 72Feliphe 6.7
- 69Diego Miranda ▼ 46' 6.5
- 5Amaral 6.7
- 80Bruno Mota ▼ 84' 6.7
- 84Gilmar 6.6
- 33Erick 6.4
Dự bị 7
- 71Iago ▲ 46' 6.3
- 99Leilson ▲ 80' 6.5
- 87Willian Schuster ▲ 84' 6.8
- 2Joazi
- 12Bruno
- 21Cal
- 88Darlan
Thống kê
01⚑8
⚑410
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm6
3Trúng đích0
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
8Phạt góc4
3Việt vị0
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
495Chuyền bóng283
400Chuyền chính xác186
81%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 25 | +21 | 73 | |
| 2 | 38 | 54 - 26 | +28 | 71 | |
| 3 | 38 | 46 - 32 | +14 | 67 | |
| 4 | 38 | 49 - 28 | +21 | 64 | |
| 5 | 38 | 56 - 46 | +10 | 62 | |
| 6 | 38 | 43 - 31 | +12 | 59 | |
| 7 | 38 | 38 - 30 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 38 | 35 - 38 | -3 | 51 | |
| 10 | 38 | 40 - 42 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 41 | 0 | 48 | |
| 12 | 38 | 44 - 49 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 41 - 46 | -5 | 48 | |
| 14 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 50 | -15 | 45 | |
| 16 | 38 | 36 - 46 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 38 - 40 | -2 | 44 | |
| 18 | 38 | 43 - 54 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 20 | 38 | 29 - 51 | -22 | 32 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
46Ghi được29
25Thủng lưới51
1.18Bàn thắng mỗi trận0.76
22Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai15