America Mineiro vs Nautico Recife
Tỷ số chung cuộc: America Mineiro 2-1 Nautico Recife tại Serie B, 12 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: America Mineiro thắng 5, hòa 2, Nautico Recife thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 25
- Sân vận động
- Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- LLWLW America Mineiro
- WDWWL Nautico Recife
- 14' Marcelo Toscano 1-0
- 26' ▲ Andrezinho ▼ Wesley Ladeira
- HT1-0
- 46' ▲ Robertinho ▼ Xavier
- 57' ▲ Bérgson ▼ Douglas Vieira
- 61' ▲ Rogerinho ▼ Patrick Vieira
- 65' Felipe Amorim · Walber 2-0
- 73' ▲ Diego Lorensi ▼ Rodrigo Souza
- 81' ▲ Daniel Moraes ▼ Gil Mineiro
- 90'+3 2-1 Guilherme
- FT2-1
Đội hình
- João Ricardo
- Alison
- Anderson Conceição
- Wesley Ladeira ▼ 26'
- Walber
- Leandro Guerreiro
- Rodrigo Souza ▼ 73'
- Xavier ▼ 46'
- Marcelo Toscano
- Felipe Amorim
- Richarlison
Dự bị 11
- Andrezinho ▲ 26'
- Robertinho ▲ 46'
- Diego Lorensi ▲ 73'
- Glaycon
- Douglas Dôpo
- Paulinho
- Bruno Savio
- Pablo
- Henrique Campos
- Rubens
- Cristiano
- Júlio César
- G. Filgueira
- Rafael Pereira
- Ronaldo Alves
- João Ananias
- Gil Mineiro ▼ 81'
- Marino
- Hilton
- Patrick Vieira ▼ 61'
- Guilherme
- Douglas Vieira ▼ 57'
Dự bị 8
- Bérgson ▲ 57'
- Rogerinho ▲ 61'
- Daniel Moraes ▲ 81'
- Rodolpho
- Lucas Farias
- Elivelton
- Jackson Caucaia
- Fillipe Soutto
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 30 | +30 | 72 | |
| 2 | 38 | 63 - 43 | +20 | 67 | |
| 3 | 38 | 58 - 40 | +18 | 66 | |
| 4 | 38 | 55 - 39 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 63 | |
| 6 | 38 | 56 - 56 | 0 | 60 | |
| 7 | 38 | 49 - 40 | +9 | 60 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 48 - 41 | +7 | 58 | |
| 10 | 38 | 46 - 40 | +6 | 54 | |
| 11 | 38 | 47 - 45 | +2 | 54 | |
| 12 | 38 | 36 - 41 | -5 | 49 | |
| 13 | 38 | 39 - 43 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 15 | 38 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 45 | -8 | 44 | |
| 17 | 38 | 46 - 54 | -8 | 43 | |
| 18 | 38 | 41 - 64 | -23 | 32 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 69 | -37 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
55Ghi được49
39Thủng lưới42
1.45Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai28