Ceara vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Ceara 2-1 Sport Recife tại Serie B, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceara thắng 3, hòa 3, Sport Recife thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 26
- Trọng tài
- Flavio Rodrigues De Souza, Brazil
- Phong độ
- LLWLW Ceara
- WLWLL Sport Recife
- 40' Nicolás Ferreira
- HT0-0
- 46' ▲ Enzo Lodovico ▼ M. N. Ferreira Berrondo
- 46' ▲ Vina ▼ Wendel Silva
- 58' ▲ Luiz Otavio ▼ Gabriel Rocha
- 61' Enzo Valentim Lodovico
- 64' ▲ Clayson ▼ Juan Alano
- 73' Luiz Otavio · Melk 1-0
- 74' ▲ Biel Fonseca ▼ Willian Oliveira
- 75' ▲ Sanchez ▼ Savio
- 83' ▲ Pedro Martins ▼ Ze Gabriel
- 83' ▲ Augusto ▼ Marcelo Ajul
- 83' ▲ Marlon Douglas ▼ Chrystian Barletta
- 86' Enzo Valentim Lodovico
- 88' Melk 2-0
- 90' ▲ Giovanni Pavani ▼ Matheus Araujo
- 90' 2-1 Marlon Douglas · Diego Hernandez
- FT2-1
Đội hình
- 1Richard 7.9
- 18Julio Cesar 6.3
- 4Luiz Otavio ⚽ 8.2
- 71Gabriel Rocha ▼ 58' 6.6
- 6Savio ▼ 75' 7.2
- 25Vinicius Zanocelo 6.6
- 81Joao Gabriel 6.6
- 11M. N. Ferreira Berrondo ▼ 46' 6.2
- 40Melk ⚽ ⇢ 8.0
- 8Matheus Araujo ▼ 90' 7.0
- 9Wendel Silva ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 41Gustavo Martins
- 2R. Ramos
- 12Sanchez ▲ 75' 6.6
- 13Luiz Otavio ▲ 58' 6.2
- 60Enzo Lodovico ▲ 46' 6.7
- 86Aloisio
- 10Lucas Mugni
- 26Richardson
- 29Vina ▲ 46' 6.6
- 7Giovanni Pavani ▲ 90'
- 77Lenny Lobato
- 99Lucca
- 26Thiago Couto 7.0
- 3Marcelo Ajul ▼ 83' 6.7
- 5Benevenuto 7.3
- 33Kayky Almeida 7.2
- 96Edson Lucas 7.7
- 29Willian Oliveira ▼ 74' 6.3
- 23Ze Gabriel ▼ 83' 6.9
- 30Chrystian Barletta ▼ 83' 6.7
- 20Diego Hernandez ⇢ 7.5
- 8Juan Alano ▼ 64' 6.3
- 9Pedro Perotti 6.9
Dự bị 11
- 21Brenno
- 28Habraao
- 6Biel Fonseca ▲ 74' 6.7
- 48Pedro Martins ▲ 83' 6.3
- 15Murilo Rhikman
- 68Augusto ▲ 83' 6.0
- 10de Pena Carlos
- 77Dudu
- 99Ze Roberto
- 25Clayson ▲ 64' 6.2
- 31Marlon Douglas ⚽ ▲ 83' 7.3
Thống kê
02⚑9
⚑1000
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm21
4Trúng đích5
4Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm11
7Bị chặn5
9Phạt góc10
2Việt vị1
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
-0.05Bàn thắng ngăn chặn-0.05
288Chuyền bóng446
223Chuyền chính xác371
77%Chính xác chuyền83%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
12Ghi được16
13Thủng lưới14
1.2Bàn thắng mỗi trận1.6
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai9