Ceara vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Ceara 2-1 Sport Recife tại Serie B, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceara thắng 3, hòa 3, Sport Recife thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 34
- Sân vận động
- Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
- Phong độ
- LLWLW Ceara
- WLWLL Sport Recife
- -5' Ronaldo Henrique
- -5' Ronaldo Henrique
- -5' Ronaldo Henrique
- 10' Chay · Jean Carlos 1-0
- 13' Fabio Matheus
- 16' 1-1 Jorginho · Nathan
- 33' ▲ Warley ▼ Guilherme Castilho
- 34' Rafael Thyere
- 41' Lucas Ribeiro
- HT1-1
- 57' ▲ R. Rosales ▼ Nathan
- 61' Luiz Otávio
- 67' Felipe
- 69' Jean Carlos 2-1
- 71' Léo Santos
- 72' Saulo Mineiro
- 75' ▲ Richardson ▼ Chay
- 75' ▲ Danilo Barcelos ▼ Paulo Victor
- 75' ▲ Vágner Love ▼ A. Ruiz
- 75' ▲ Fabrício Daniel ▼ Felipe Ferreira
- 76' ▲ Pedrinho ▼ Erick Pulga
- 82' ▲ Pedro Lucas ▼ Jean Carlos
- 84' ▲ Edison Negueba ▼ Edinho
- 84' ▲ Fabinho ▼ Fábio Matheus
- 90'+3 Pedrinho
- FT2-1
Đội hình
- 1Richard
- 99Guilherme Castilho▼ 33'
- 2Lucas Ribeiro
- 13Luiz Otávio
- 21Paulo Victor▼ 75'
- 14Chay▼ 75'
- 98Léo Santos
- 10Jean Carlos▼ 82'
- 11Erick
- 73Saulo Mineiro
- 16Erick Pulga▼ 76'
Dự bị 12
- 17Warley▲ 33'
- 6Richardson▲ 75'
- 23Danilo Barcelos▲ 75'
- 27Pedrinho▲ 76'
- 19Pedro Lucas▲ 82'
- 96Yago Lincoln
- 55Jonathan
- 79Bissoli
- 80Léo Rafael
- 94Bruno Ferreira
- 9Nicolas
- 90Ezequiel
- 1Denis
- 2Ewerthon
- 15Rafael Thyere
- 44Chico
- 17Nathan▼ 57'
- 11Edinho▼ 84'
- 94Felipe Ferreira▼ 75'
- 47Fábio Matheus▼ 84'
- 10Jorginho
- 87Diego Souza
- 8A. Ruiz▼ 75'
Dự bị 12
- 28R. Rosales▲ 57'
- 9Vágner Love▲ 75'
- 97Fabrício Daniel▲ 75'
- 20Edison Negueba▲ 84'
- 7Fabinho▲ 84'
- 76Jordan
- 30F. Labandeira
- 26Eduardo
- 48Pedro Martins
- 77Peglow
- 5Ronaldo
- 13Renzo
Thống kê
05⚑5
⚑551
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm10
7Trúng đích5
5Chệch đích2
0Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị0
26Phạm lỗi21
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua6
289Chuyền bóng319
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
62Trận đấu69
92Ghi được128
71Thủng lưới60
1.48Bàn thắng mỗi trận1.86
18Giữ sạch lưới32
30Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai69