Sport Recife vs Ceara
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 1-1 Ceara tại Serie A, 15 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 4, hòa 3, Ceara thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 28
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- LLWLW Ceara
- 6' Derik Lacerda
- HT0-0
- 46' Lucas Mugni
- 50' Aderlan
- 63' ▲ S. Oliveira ▼ Pedro Augusto
- 69' ▲ Vina ▼ Lucas Mugni
- 73' ▲ Igor Carius ▼ J. Silva
- 73' ▲ Chrystian Barletta ▼ Matheusinho
- 74' Igor Cariús
- 75' ▲ R. Ramos ▼ Matheus Bahia
- 75' ▲ Pedro Henrique ▼ Fernandinho
- 81' Rafael Thyere
- 83' 0-1 Pedro Raul · Pedro Henrique
- 84' Pedro Raul
- 85' ▲ Pablo ▼ Ze Lucas
- 85' ▲ Paulo Baya ▼ A. Galeano
- 85' ▲ Richardson ▼ Pedro Raul
- 87' Igor Carius · Lucas Lima 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1Gabriel 8.2
- 13Aderlan 7.0
- 6J. Silva ▼ 73' 7.0
- 15Rafael Thyere 7.3
- 36Luan Candido 6.9
- 58Ze Lucas ▼ 85' 6.9
- 28Pedro Augusto ▼ 63' 7.2
- 17Matheusinho ▼ 73' 6.6
- 10Lucas Lima ⇢ 8.2
- 11Romarinho 6.6
- 18Derik Lacerda 6.5
Dự bị 11
- 22Caique Franca
- 48Felype Gabriel
- 16Igor Carius ⚽ ▲ 73' 7.6
- 21Lucas Kal
- 20R. Atencio
- 27S. Oliveira ▲ 63' 7.3
- 30Chrystian Barletta ▲ 73' 6.3
- 38Leo Pereira
- 7G. Paciencia
- 9I. Ramirez
- 92Pablo ▲ 85' 6.5
- 94Bruno Ferreira 7.7
- 70Fabiano 6.6
- 3Marllon 6.9
- 23Willian Machado 7.2
- 79Matheus Bahia ▼ 75' 6.9
- 97Lourenco 7.7
- 25Vinicius Zanocelo 6.6
- 27A. Galeano ▼ 85' 7.7
- 10Lucas Mugni ▼ 69' 6.6
- 77Fernandinho ▼ 75' 7.7
- 9Pedro Raul ⚽ ▼ 85' 7.7
Dự bị 11
- 1Richard
- 2R. Ramos ▲ 75' 6.3
- 7Pedro Henrique ▲ 75' 7.5
- 8Matheus Araujo
- 11Aylon
- 15Gabriel Lacerda
- 17Paulo Baya ▲ 85' 6.3
- 26Richardson ▲ 85' 6.3
- 29Vina ▲ 69' 7.3
- 31Lucas Lima
- 33Eder
Thống kê
04⚑5
⚑420
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm15
6Trúng đích8
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
7Cứu thua5
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
407Chuyền bóng290
342Chuyền chính xác223
84%Chính xác chuyền77%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
61Trận đấu60
66Ghi được68
94Thủng lưới57
1.08Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai39