Ceara
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sport Recife

Ceara vs Sport Recife

Tỷ số chung cuộc: Ceara 0-0 Sport Recife tại Serie B, 21 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceara thắng 3, hòa 3, Sport Recife thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 11
Sân vận động
Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
Phong độ
LLWLW Ceara
WLWLL Sport Recife
  1. 33' Patrick De Lucca
  2. 36' Aylon F. Barceló
  3. 43' Aylon
  4. 43' Luciano Castan
  5. HT0-0
  6. 46' Guilherme Castilho J. Recalde
  7. 49' Guilherme Castilho
  8. 54' Pablo Dyego Riquelme
  9. 54' Pedro Vilhena Fábio Matheus
  10. 59' Christian Ortíz
  11. 67' Pedro Martins C. Ortíz
  12. 77' F. Castro Lourenço
  13. 81' Kaique
  14. 81' Kaique Saulo Mineiro
  15. 81' Yago Lincoln Matheus Felipe
  16. 86' Vinícius Faria Gustavo Coutinho
  17. 90'+4 Matheus Bahia
  18. FT0-0

Đội hình

Ceara Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vágner Mancini
  1. 1Richard
  2. 2Raí Ramos
  3. 42Matheus Felipe ▼ 81'
  4. 40Ramon Menezes
  5. 79Matheus Bahia
  6. 8De Lucca
  7. 73Saulo Mineiro ▼ 81'
  8. 97Lourenço ▼ 77'
  9. 28J. Recalde ▼ 46'
  10. 16Erick Pulga
  11. 31F. Barceló ▼ 36'

Dự bị 12

  1. 11Aylon ▲ 36'
  2. 99Guilherme Castilho ▲ 46'
  3. 7F. Castro ▲ 77'
  4. 45Kaique ▲ 81'
  5. 96Yago Lincoln ▲ 81'
  6. 21Paulo Victor
  7. 94Bruno Ferreira
  8. 6Rafael Ramos
  9. 12Maycon Cleiton
  10. 77Janderson
  11. 5Jean Irmer
  12. 17João Victor
Sport Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Soso
  1. 22Caíque França
  2. 28R. Rosales
  3. 12Alisson Cassiano
  4. 40Luciano Castán
  5. 44Chico
  6. 94Felipe
  7. 47Fábio Matheus ▼ 54'
  8. 19Lucas Lima
  9. 59C. Ortíz ▼ 67'
  10. 45Riquelme ▼ 54'
  11. 9Gustavo Coutinho ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 27Pablo Dyego ▲ 54'
  2. 17Pedro Vilhena ▲ 54'
  3. 48Pedro Martins ▲ 67'
  4. 14Vinícius Faria ▲ 86'
  5. 43Luciano
  6. 26Nassom
  7. 21Thiago Couto
  8. 55Lucas André
  9. 7Fabinho

Thống kê

057
420
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm10
3Trúng đích3
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
7Phạt góc4
3Việt vị1
16Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
3Cứu thua3
322Chuyền bóng446
233Chuyền chính xác352
72%Chính xác chuyền79%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santos FC
38 57 - 32 +25 68
2
Mirassol
38 42 - 26 +16 67
3
Sport Recife
38 57 - 37 +20 66
4
Ceara
38 59 - 41 +18 64
5
Novorizontino
38 43 - 31 +12 64
6
Goias
38 56 - 32 +24 63
7
Operario-PR
38 34 - 32 +2 58
8
America Mineiro
38 50 - 35 +15 58
9
Vila Nova
38 42 - 54 -12 55
10
Avai
38 34 - 32 +2 53
11
Amazonas
38 31 - 37 -6 52
12
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 44 -3 50
13
Paysandu Sport Club
38 41 - 43 -2 50
14
Botafogo SP
38 36 - 51 -15 45
15
Chapecoense-sc
38 34 - 45 -11 44
16
CRB
38 38 - 45 -7 43
17
Ponte Preta
38 37 - 55 -18 38
18
Ituano
38 43 - 63 -20 37
19
Brusque
38 24 - 44 -20 36
20
Guarani Campinas
38 33 - 53 -20 33
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu66
90Ghi được101
59Thủng lưới61
1.55Bàn thắng mỗi trận1.53
21Giữ sạch lưới25
30Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu