Ceara
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sport Recife

Ceara vs Sport Recife

Tỷ số chung cuộc: Ceara 2-0 Sport Recife tại Serie A, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceara thắng 3, hòa 3, Sport Recife thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 9
Sân vận động
Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
Phong độ
LLWLW Ceara
WLWLL Sport Recife
  1. 10' Lucas Mugni 1-0
  2. 11' Fabiano Souza
  3. 21' Christian Rivera
  4. 45'+2 Igor Cariús
  5. HT1-0
  6. 46' Lele Pedro Raul
  7. 46' Dalbert Igor Carius
  8. 46' S. Oliveira C. Rivera
  9. 61' A. Galeano · Diego 2-0
  10. 63' Du Queiroz Ze Lucas
  11. 63' C. Ortiz Carlos Alberto
  12. 71' Guilherme Luiz Pedro Henrique
  13. 71' Romarinho Chrystian Barletta
  14. 77' Lucas Lima Lourenco
  15. 77' Romulo Lucas Mugni
  16. 78' Dalbert
  17. 83' Sérgio Oliveira
  18. 85' Matheus Araujo A. Galeano
  19. FT2-0

Đội hình

Ceara Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leonardo Rodrigues Condé
  1. 16Fernando Miguel
  2. 70Fabiano
  3. 3Marllon
  4. 23Willian Machado
  5. 79Matheus Bahia
  6. 97Lourenco ▼ 77'
  7. 20Diego
  8. 27A. Galeano ▼ 85'
  9. 100Lucas Mugni ▼ 77'
  10. 7Pedro Henrique ▼ 71'
  11. 9Pedro Raul ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 18Keiller
  2. 2R. Ramos
  3. 29Bruno Tubarao
  4. 30Nicolas
  5. 33Eder
  6. 40Ramon Menezes
  7. 31Lucas Lima ▲ 77'
  8. 8Matheus Araujo ▲ 85'
  9. 19Romulo ▲ 77'
  10. 11Aylon
  11. 80Guilherme Luiz ▲ 71'
  12. 99Lele ▲ 46'
Sport Recife Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Daniel Pollo Barioni
  1. 22Caique Franca
  2. 32Hereda
  3. 3Lucas Cunha
  4. 25Antonio Carlos
  5. 44Chico
  6. 16Igor Carius ▼ 46'
  7. 10Lucas Lima
  8. 58Ze Lucas ▼ 63'
  9. 14C. Rivera ▼ 46'
  10. 30Chrystian Barletta ▼ 71'
  11. 17Carlos Alberto ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 12Thiago Couto
  2. 29Dalbert ▲ 46'
  3. 6J. Silva
  4. 15Rafael Thyere
  5. 8F. Dominguez
  6. 27S. Oliveira ▲ 46'
  7. 37Du Queiroz ▲ 63'
  8. 19Hyoran
  9. 20R. Atencio
  10. 59C. Ortiz ▲ 63'
  11. 91Romarinho ▲ 71'
  12. 38Arthur Sousa

Thống kê

015
840
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm9
3Trúng đích4
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc8
3Việt vị2
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
4Cứu thua1
-0.72Bàn thắng ngăn chặn-0.72
334Chuyền bóng452
265Chuyền chính xác379
79%Chính xác chuyền84%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 78 - 27 +51 79
2
Palmeiras
38 66 - 33 +33 76
3
Cruzeiro Esporte Clube
38 55 - 31 +24 70
4
Mirassol
38 63 - 39 +24 67
5
Fluminense Football Club
38 50 - 39 +11 64
6
Botafogo
38 58 - 38 +20 63
7
Bahia
38 50 - 46 +4 60
8
São Paulo Futebol Clube
38 43 - 47 -4 51
9
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 47 - 50 -3 49
10
RB Bragantino
38 45 - 57 -12 48
11
Atletico-MG
38 43 - 44 -1 48
12
Santos FC
38 45 - 50 -5 47
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 42 - 47 -5 47
14
CR Vasco da Gama
38 55 - 60 -5 45
15
Esporte Clube Vitória
38 35 - 52 -17 45
16
Sport Club Internacional
38 44 - 57 -13 44
17
Ceara
38 34 - 40 -6 43
18
Fortaleza EC
38 43 - 58 -15 43
19
Esporte Clube Juventude
38 35 - 69 -34 35
20
Sport Recife
38 28 - 75 -47 17
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet

So sánh

60Trận đấu61
68Ghi được66
57Thủng lưới94
1.13Bàn thắng mỗi trận1.08
21Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu