Sport Recife vs Ceara
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 2-1 Ceara tại Serie B, 8 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 4, hòa 3, Ceara thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 30
- Sân vận động
- Estádio Adelmar da Costa Carvalho, Recife, Pernambuco
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- LLWLW Ceara
- 9' Saulo Mineiro
- 11' Lourenço
- 13' Igor Cariús
- HT0-0
- 53' Patrick De Lucca
- 58' Zé Roberto
- 58' Bruno Ferreira
- 60' Chrystian Barletta · Lucas Lima 1-0
- 63' Christian Ortíz
- 69' Fabricio Domínguez
- 70' ▲ F. Barceló ▼ J. Recalde
- 72' ▲ Wellington Silva ▼ Chrystian Barletta
- 72' ▲ Gustavo Coutinho ▼ Zé Roberto
- 72' ▲ Felipinho ▼ Dalbert
- 78' 1-1 Erick Pulga
- 81' ▲ L. Di Plácido ▼ Igor Cariús
- 83' Gustavo Coutinho
- 84' ▲ Lenny Lobato ▼ F. Domínguez
- 84' ▲ Richardson ▼ De Lucca
- 90'+6 Wellington Silva
- 90'+7 Lucas Rian
- 90' ▲ Jean Irmer ▼ Saulo Mineiro
- 90' ▲ Lucas ▼ Aylon
- 90'+4 Wellington Silva · L. Di Plácido 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 22Caíque França 6.7
- 16Igor Cariús ▼ 81' 6.3
- 15Rafael Thyere 6.6
- 44Chico 6.9
- 29Dalbert ▼ 72' 6.9
- 19Lucas Lima ⇢ 7.0
- 94Felipe 6.6
- 8F. Domínguez ▼ 84' 6.6
- 30Chrystian Barletta ⚽ ▼ 72' 7.2
- 99Zé Roberto ▼ 72' 6.9
- 59C. Ortíz 7.0
Dự bị 12
- 18Wellington Silva ⚽ ▲ 72' 7.3
- 9Gustavo Coutinho ▲ 72' 6.3
- 6Felipinho ▲ 72' 6.3
- 20L. Di Plácido ▲ 81' 6.9
- 77Lenny Lobato ▲ 84' 6.3
- 40Luciano Castán
- 12Alisson Cassiano
- 17Pedro Vilhena
- 7Fabinho
- 21Thiago Couto
- 5J. Fernández
- 47Fábio Matheus
- 94Bruno Ferreira 6.2
- 6Rafael Ramos 6.3
- 3João Pedro 6.7
- 16Erick Pulga ⚽ 7.2
- 79Matheus Bahia 6.6
- 97Lourenço 7.3
- 8De Lucca ▼ 84' 6.6
- 28J. Recalde ▼ 70' 6.6
- 11Aylon ▼ 90' 7.2
- 73Saulo Mineiro ▼ 90' 6.7
- 42Matheus Felipe 6.9
Dự bị 12
- 31F. Barceló ▲ 70' 6.3
- 26Richardson ▲ 84' 6.7
- 5Jean Irmer ▲ 90' 6.5
- 77Lucas ▲ 90' 6.5
- 13Luiz Otávio
- 98Andrey
- 14Eric
- 12Maycon Cleiton
- 70Talisson
- 2Raí Ramos 6.3
- 18Rafinha
- 7F. Castro
Thống kê
06⚑4
⚑650
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm15
3Trúng đích3
8Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
4Phạt góc6
2Việt vị5
10Phạm lỗi8
6Thẻ vàng5
2Cứu thua1
333Chuyền bóng308
244Chuyền chính xác197
73%Chính xác chuyền64%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu58
101Ghi được90
61Thủng lưới59
1.53Bàn thắng mỗi trận1.55
25Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn30
59Hiệp hai48