Novorizontino
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sport Recife

Novorizontino vs Sport Recife

Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 2-1 Sport Recife tại Serie B, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Novorizontino thắng 2, hòa 2, Sport Recife thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 25
Phong độ
DWWWW Novorizontino
WLWLL Sport Recife
  1. 41' Romulo · Luis Oyama 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Dudu Clayson
  4. 61' Diego Galo Nicolas Careca
  5. 61' Biel Fonseca Ze Gabriel
  6. 61' Augusto Claudinho
  7. 74' Juninho Reidiney
  8. 75' Matheus Bianqui Leo Naldi
  9. 75' Marlon Douglas Diego Hernandez
  10. 77' Matheus Bianqui · Diego Galo 2-0
  11. 85' Kayky Almeida
  12. 88' Marlon Robson
  13. 88' Carlao Romulo
  14. 88' Ze Roberto Willian Oliveira
  15. 90'+6 Juninho
  16. 90'+7 Augusto Pucci
  17. 90'+8 Augusto Pucci
  18. 90'+2 Zé Roberto
  19. 90' 2-1 Pedro Perotti
  20. FT2-1

Đội hình

Novorizontino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Moreira Enderson
  1. 93Jordi 6.6
  2. 2Madson 6.6
  3. 26Gabriel Bahia 6.7
  4. 4Patrick 6.7
  5. 66Maykon Jesus 6.3
  6. 6Luis Oyama 7.5
  7. 18Leo Naldi ▼ 75' 6.3
  8. 41Reidiney ▼ 74' 8.0
  9. 10Romulo ▼ 88' 8.0
  10. 30Nicolas Careca ▼ 61' 6.9
  11. 11Robson ▼ 88' 6.3

Dự bị 12

  1. 31Cesar Augusto
  2. 14Eduardo Brock
  3. 24J. Lora
  4. 3Carlinhos
  5. 17Matheus Bianqui ▲ 75' 7.9
  6. 19Diego Galo ▲ 61' 6.6
  7. 15Tavinho
  8. 28Marlon ▲ 88' 6.3
  9. 50Juninho ▲ 74' 6.2
  10. 27Diego Mathias
  11. 9Carlao ▲ 88' 6.7
  12. 7Ronald Barcellos
Sport Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pozzo Gilmar
  1. 26Thiago Couto 7.9
  2. 27Claudinho ▼ 61' 6.7
  3. 3Marcelo Ajul 7.5
  4. 33Kayky Almeida 6.9
  5. 96Edson Lucas 6.3
  6. 23Ze Gabriel ▼ 61' 7.0
  7. 29Willian Oliveira ▼ 88' 7.2
  8. 20Diego Hernandez ▼ 75' 6.7
  9. 8Juan Alano 6.7
  10. 25Clayson ▼ 46' 6.2
  11. 9Pedro Perotti 6.9

Dự bị 11

  1. 21Brenno
  2. 5Benevenuto
  3. 28Habraao
  4. 6Biel Fonseca ▲ 61' 6.5
  5. 48Pedro Martins
  6. 15Murilo Rhikman
  7. 68Augusto ▲ 61' 6.2
  8. 10de Pena Carlos
  9. 77Dudu ▲ 46' 6.6
  10. 99Ze Roberto ▲ 88' 6.7
  11. 31Marlon Douglas ▲ 75' 6.3

Thống kê

019
320
41%Kiểm soát bóng59%
24Dứt điểm13
9Trúng đích1
10Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
9Phạt góc3
2Việt vị5
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Cứu thua7
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
345Chuyền bóng522
260Chuyền chính xác433
75%Chính xác chuyền83%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
8
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
11
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
12
Goias
26 25 - 31 -6 36
13
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
14
São Bernardo
26 36 - 29 +7 35
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
26 16 - 54 -38 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
17Ghi được16
9Thủng lưới14
1.7Bàn thắng mỗi trận1.6
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu