Novorizontino vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 0-0 Sport Recife tại Serie B, 18 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Novorizontino thắng 2, hòa 2, Sport Recife thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi, Novo Horizonte, São Paulo
- Trọng tài
- Dewson Fernando Freitas da Silva
- Phong độ
- DWWWW Novorizontino
- WLWLL Sport Recife
- 43' Rodolfo
- 44' Ronaldo
- HT0-0
- 58' ▲ Welliton ▼ Ronaldo
- 58' ▲ Ronald ▼ Hélio Borges
- 67' ▲ Thiago Lopes ▼ Everton Felipe
- 69' Rafael Thyere
- 70' ▲ Felipe Rodrigues ▼ Felipe Albuquerque
- 70' ▲ Romulo ▼ D. Torres
- 73' ▲ R. Vanegas ▼ Giovanni
- 73' ▲ Kayke ▼ J. Parraguez
- 76' ▲ Diego Quirino ▼ Douglas Baggio
- 78' Bruno Matias
- 84' William Oliveira
- 89' ▲ Pedro Naressi ▼ Bruno Matias
- 89' ▲ Jáderson ▼ Luciano Juba
- 90'+4 Pedro Naressi
- FT0-0
Đội hình
- 1Giovanni ▼ 73' 7.3
- 4Ligger 7.3
- 6Romário 7.5
- 3Rodolfo Filemon 6.9
- 2Felipe Albuquerque ▼ 70'
- 10D. Torres ▼ 70' 7.0
- 5Léo Baiano 7.2
- 8Gustavo Bochecha 7.3
- 9Ronaldo ▼ 58' 6.6
- 7Douglas Baggio ▼ 76' 7.3
- 11Hélio Borges ▼ 58' 6.3
Dự bị 12
- 19Welliton ▲ 58' 6.7
- 21Ronald ▲ 58' 6.9
- 22Felipe Rodrigues ▲ 70' 6.6
- 23Romulo ▲ 70' 6.9
- 18Diego Quirino ▲ 76' 7.0
- 12Lucas Frigeri
- 13Joilson
- 17Cléo Silva
- 16Reverson
- 15Barba
- 14Wálber
- 20Willean Lepo
- 1Mailson 8.3
- 29L. Hernández 7.2
- 15Rafael Thyere 7.7
- 35Sabino 7.2
- 2Ewerton 7.5
- 46Luciano Juba ▼ 89' 7.7
- 77Giovanni ▼ 73' 6.7
- 10Everton Felipe ▼ 67' 6.7
- 16Willian Oliveira 7.2
- 31Bruno Matias ▼ 89' 7.2
- 9J. Parraguez ▼ 73' 6.2
Dự bị 12
- 19Thiago Lopes ▲ 67' 6.3
- 11R. Vanegas ▲ 73' 6.9
- 17Kayke ▲ 73' 6.7
- 6Pedro Naressi ▲ 89'
- 20Jáderson ▲ 89'
- 3Fabio Alemão
- 95Saulo
- 7Fabinho
- 92Carlos Eduardo
- 22Ezequiel
- 5Ronaldo
- 44Chico
Thống kê
02⚑4
⚑240
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm7
6Trúng đích2
8Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm1
13Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn0
4Phạt góc2
0Việt vị1
9Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
2Cứu thua6
475Chuyền bóng500
392Chuyền chính xác411
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 26 | +31 | 78 | |
| 2 | 38 | 50 - 26 | +24 | 65 | |
| 3 | 38 | 43 - 29 | +14 | 62 | |
| 4 | 38 | 48 - 36 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 48 - 42 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 7 | 38 | 37 - 31 | +6 | 57 | |
| 8 | 38 | 43 - 31 | +12 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 37 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 36 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 28 - 31 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 39 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 37 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 21 - 38 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 31 - 53 | -22 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Serie A Serie C (First stage)
So sánh
51Trận đấu61
49Ghi được75
69Thủng lưới52
0.96Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai49