Sport Recife vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 1-0 Novorizontino tại Serie B, 30 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 3, hòa 2, Novorizontino thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 27
- Sân vận động
- Estádio Adelmar da Costa Carvalho, Recife, Pernambuco
- Trọng tài
- Rafael Rodrigo Klein
- Phong độ
- WLWLL Sport Recife
- DWWWW Novorizontino
- 15' Luciano Juba
- 35' Paulinho
- 45' ▲ Rodolfo Filemon ▼ Ligger
- HT0-0
- 60' ▲ Felipe Albuquerque ▼ Paulinho
- 61' Sander
- 62' ▲ F. Labandeira ▼ Giovanni
- 62' ▲ Gustavo Coutinho ▼ Kayke
- 63' Lucas Frigeri
- 71' ▲ Wanderson ▼ Sander
- 74' ▲ Bruno Silva ▼ Diego Quirino
- 75' ▲ Gustavo Bochecha ▼ R. Martínez
- 75' ▲ Cléo Silva ▼ Ronald
- 82' ▲ L. Hernández ▼ Fabinho
- 82' ▲ Denner ▼ Luciano Juba
- 86' Rodolfo
- 87' Gustavo Coutinho · Denner 1-0
- 88' Bruno Silva
- 90'+7 Eduardo
- 90'+6 Eduardo
- 90'+4 Willean Lepu
- FT1-0
Đội hình
- 95Saulo 6.9
- 26Eduardo 6.9
- 56Sander ▼ 71' 7.2
- 3Fabio Alemão 7.2
- 35Sabino 6.9
- 46Luciano Juba ▼ 82' 7.9
- 7Fabinho ▼ 82' 6.9
- 8Giovanni ▼ 62' 6.0
- 5Ronaldo 7.2
- 99Vágner Love 7.3
- 17Kayke ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 30F. Labandeira ▲ 62' 6.9
- 91Gustavo Coutinho ⚽ ▲ 62' 7.2
- 77Wanderson ▲ 71' 6.6
- 29L. Hernández ▲ 82' 6.3
- 88Denner ▲ 82' 7.0
- 22Ezequiel
- 92Carlos Eduardo
- 19Thiago Lopes
- 44Chico
- 28João Igor
- 2Ewerton
- 16Willian Oliveira
- 12Lucas Frigeri 8.3
- 4Ligger ▼ 45' 7.0
- 6Paulinho ▼ 60' 7.0
- 3Joilson 6.9
- 2Willean Lepo 6.9
- 8Danielzinho 6.2
- 11R. Martínez ▼ 75' 7.3
- 5Jhony Douglas 7.3
- 9Diego Quirino ▼ 74' 6.9
- 7Douglas Baggio 6.6
- 10Ronald ▼ 75' 7.2
Dự bị 10
- 13Rodolfo Filemon ▲ 45' 6.3
- 22Felipe Albuquerque ▲ 60'
- 14Bruno Silva ▲ 74' 6.6
- 18Gustavo Bochecha ▲ 75' 6.3
- 21Cléo Silva ▲ 75' 6.3
- 15Léo Baiano
- 20D. Torres
- 17Vinícius Leite
- 1Vinícius Almeida
- 16Barba
Thống kê
03⚑11
⚑250
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm7
8Trúng đích1
7Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
11Phạt góc2
2Việt vị2
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
1Cứu thua7
455Chuyền bóng304
366Chuyền chính xác208
80%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 26 | +31 | 78 | |
| 2 | 38 | 50 - 26 | +24 | 65 | |
| 3 | 38 | 43 - 29 | +14 | 62 | |
| 4 | 38 | 48 - 36 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 48 - 42 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 42 - 34 | +8 | 57 | |
| 7 | 38 | 37 - 31 | +6 | 57 | |
| 8 | 38 | 43 - 31 | +12 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 37 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 36 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 28 - 31 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 39 | -2 | 45 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 29 - 37 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 21 - 38 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 31 - 53 | -22 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Serie A Serie C (First stage)
So sánh
61Trận đấu51
75Ghi được49
52Thủng lưới69
1.23Bàn thắng mỗi trận0.96
25Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai29