Novorizontino vs Sport Recife
Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 0-0 Sport Recife tại Serie B, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Novorizontino thắng 2, hòa 1, Sport Recife thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi, Novo Horizonte, São Paulo
- Phong độ
- DWWWW Novorizontino
- WLWLL Sport Recife
- HT0-0
- 46' ▲ Paulinho ▼ Gabriel Santos
- 55' Alisson Cassiano
- 58' ▲ Romulo ▼ Marlon
- 58' ▲ Felipe Marques ▼ Denner
- 58' ▲ Jenison ▼ Ronaldo
- 65' ▲ Douglas Baggio ▼ Aylon
- 72' ▲ Kayke ▼ Fabrício Daniel
- 73' ▲ Deyvson ▼ Wanderson
- 79' ▲ Italo ▼ Matheus Vargas
- 83' ▲ Luis Fellipe ▼ Ligger
- 90'+1 ▲ Victor Gabriel ▼ Paulinho
- FT0-0
Đội hình
- 12Jordi 6.9
- 22Willean Lepo 7.5
- 3César Martins 6.9
- 4Ligger ▼ 83' 7.0
- 2Raul Prata 7.6
- 5Geovane 6.6
- 10Marlon ▼ 58' 6.6
- 16Reverson 6.9
- 11Aylon ▼ 65' 6.9
- 9Ronaldo ▼ 58' 6.9
- 8Denner ▼ 58' 7.0
Dự bị 12
- 17Romulo ▲ 58' 6.3
- 20Felipe Marques ▲ 58' 6.6
- 18Jenison ▲ 58' 6.9
- 7Douglas Baggio ▲ 65' 7.0
- 26Luis Fellipe ▲ 83' 6.9
- 14Hiago
- 15Ricardinho
- 23Biel
- 19Léo Tocantins
- 1Georgemy
- 21Zé Mateus
- 6D. Matsuoka
- 76Jordan 7.2
- 12Alisson Cassiano 6.5
- 13Renzo 6.9
- 44Chico 6.9
- 6Felipinho 6.9
- 47Fábio Matheus 6.9
- 48Pedro Martins 6.9
- 77Wanderson ▼ 73' 6.7
- 8Matheus Vargas ▼ 79' 6.9
- 97Fabrício Daniel ▼ 72' 6.7
- 90Gabriel Santos ▼ 46' 6.7
Dự bị 11
- 53Paulinho ▲ 46' 6.3
- 17Kayke ▲ 72' 6.5
- 42Deyvson ▲ 73' 6.3
- 39Italo ▲ 79' 6.6
- 52Victor Gabriel ▲ 90'
- 55Lucas André
- 56Juan Xavier
- 58Matheus Baraka
- 57Gean Carlos
- 28João Igor
- 32Denival
Thống kê
00⚑9
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm5
3Trúng đích1
11Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
9Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
374Chuyền bóng334
279Chuyền chính xác209
75%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
59Trận đấu69
81Ghi được128
48Thủng lưới60
1.37Bàn thắng mỗi trận1.86
26Giữ sạch lưới32
23Trên 2.5 bàn35
44Hiệp hai69