Sport Recife
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Novorizontino

Sport Recife vs Novorizontino

Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 1-2 Novorizontino tại Serie B, 25 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 3, hòa 2, Novorizontino thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 12
Sân vận động
Itaipava Arena Pernambuco, Recife, Pernambuco
Phong độ
WLWLL Sport Recife
WWWWW Novorizontino
  1. 1' 0-1 Alisson Cassianophản lưới
  2. 7' Luis Fellipe
  3. 13' Chico
  4. 33' Lucas Lima
  5. 38' 0-2 Fabrício Daniel11m
  6. 41' Vinícius Faria R. Rosales
  7. 41' C. Ortíz Pedro Vilhena
  8. HT0-2
  9. 49' Eduardo Biasi
  10. 62' Rodolfo Eduardo
  11. 62' Neto Pessoa Fabrício Daniel
  12. 68' Riquelme Gustavo Coutinho
  13. 73' Dantas Rodrigo Soares
  14. 74' Luis Fellipe
  15. 74' Luis Fellipe
  16. 75' Dantas
  17. 78' F. Domínguez · Vinícius Faria 1-2
  18. 82' Rafael Donato Paulo Vitor
  19. 86' Patrick
  20. 87' Dieguinho Alisson Cassiano
  21. 90'+6 Chico
  22. 90'+6 Chico
  23. FT1-2

Đội hình

Sport Recife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Soso
  1. 22Caíque França 6.7
  2. 28R. Rosales ▼ 41' 6.5
  3. 12Alisson Cassiano ▼ 87' 6.7
  4. 44Chico 7.0
  5. 30Chrystian Barletta 6.5
  6. 8F. Domínguez 7.2
  7. 94Felipe 7.3
  8. 19Lucas Lima 7.5
  9. 99Zé Roberto 7.0
  10. 17Pedro Vilhena ▼ 41' 6.3
  11. 9Gustavo Coutinho ▼ 68' 6.7

Dự bị 12

  1. 14Vinícius Faria ▲ 41' 7.2
  2. 59C. Ortíz ▲ 41' 6.9
  3. 45Riquelme ▲ 68' 6.6
  4. 38Dieguinho ▲ 87' 6.9
  5. 58Matheus Baraka
  6. 43Luciano
  7. 26Nassom
  8. 55Lucas André
  9. 27Pablo Dyego
  10. 47Fábio Matheus
  11. 48Pedro Martins
  12. 21Thiago Couto
Novorizontino Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Eduardo Baptista
  1. 93Jordi 6.7
  2. 2Rodrigo Soares ▼ 73' 7.2
  3. 25Luisão 6.0
  4. 33Renato Palm 6.9
  5. 4Patrick 7.6
  6. 16Reverson 7.0
  7. 75Paulo Vitor ▼ 82' 7.2
  8. 21Eduardo ▼ 62' 6.6
  9. 5Geovane 6.7
  10. 28Marlon 6.5
  11. 77Fabrício Daniel ▼ 62' 7.0

Dự bị 9

  1. 9Neto Pessoa ▲ 62' 6.3
  2. 7Rodolfo ▲ 62' 6.7
  3. 26Dantas ▲ 73' 6.3
  4. 3Rafael Donato ▲ 82' 6.6
  5. 56Enzo Rocha
  6. 1Airton
  7. 12Lucas Pereira
  8. 19Léo Tocantins
  9. 14Danilo Barcelos

Thống kê

1310
451
72%Kiểm soát bóng28%
17Dứt điểm8
2Trúng đích4
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn1
10Phạt góc4
1Việt vị3
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
470Chuyền bóng183
396Chuyền chính xác107
84%Chính xác chuyền58%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santos FC
38 57 - 32 +25 68
2
Mirassol
38 42 - 26 +16 67
3
Sport Recife
38 57 - 37 +20 66
4
Ceara
38 59 - 41 +18 64
5
Novorizontino
38 43 - 31 +12 64
6
Goias
38 56 - 32 +24 63
7
Operario-PR
38 34 - 32 +2 58
8
America Mineiro
38 50 - 35 +15 58
9
Vila Nova
38 42 - 54 -12 55
10
Avai
38 34 - 32 +2 53
11
Amazonas
38 31 - 37 -6 52
12
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 44 -3 50
13
Paysandu Sport Club
38 41 - 43 -2 50
14
Botafogo SP
38 36 - 51 -15 45
15
Chapecoense-sc
38 34 - 45 -11 44
16
CRB
38 38 - 45 -7 43
17
Ponte Preta
38 37 - 55 -18 38
18
Ituano
38 43 - 63 -20 37
19
Brusque
38 24 - 44 -20 36
20
Guarani Campinas
38 33 - 53 -20 33
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

66Trận đấu52
101Ghi được60
61Thủng lưới43
1.53Bàn thắng mỗi trận1.15
25Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn14
59Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu